Sagan Tosu vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 2-0 Urawa tại J1 League, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 2
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- H. Kasahara
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- WWWWL Urawa
- 9' Keiya Sento
- 12' Keiya Sento
- 23' Daiki Matsuoka
- HT0-0
- 46' ▲ T. Akimoto ▼ T. Tanaka
- 60' ▲ F. Honda ▼ T. Koyamatsu
- 62' K. Yamashita 1-0
- 74' ▲ K. Ishii ▼ D. Hayashi
- 77' ▲ Y. Muto ▼ K. Yuruki
- 78' ▲ H. Takeda ▼ Y. Koizumi
- 79' ▲ T. Shimakawa ▼ K. Sento
- 80' ▲ M. Tashiro ▼ S. Nakano
- 81' K. Yamashita · Y. Higuchi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 40Park Il-Gyu 7.5
- 3Eduardo 8.2
- 20Hwang Seok-Ho 7.3
- 47S. Nakano ▼ 80' 6.7
- 22T. Koyamatsu ▼ 60' 6.6
- 44K. Sento ▼ 79' 6.6
- 41D. Matsuoka 7.2
- 10Y. Higuchi ⇢ 7.0
- 24N. Iino 6.6
- 9K. Yamashita ⚽2 9.0
- 8D. Hayashi ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 23F. Honda ▲ 60' 7.5
- 19K. Ishii ▲ 74' 6.3
- 4T. Shimakawa ▲ 79' 6.3
- 30M. Tashiro ▲ 80' 6.7
- 31A. Ohata
- 15N. Sakai
- 1T. Morita
- 1S. Nishikawa 6.3
- 5T. Makino 6.7
- 6R. Yamanaka 7.3
- 4T. Iwanami 6.7
- 22Y. Abe 6.6
- 3T. Ugajin 6.3
- 11T. Tanaka ▼ 46' 6.6
- 24K. Yuruki ▼ 77' 6.0
- 18Y. Koizumi ▼ 78' 7.2
- 17A. Ito 7.2
- 14K. Sugimoto 6.9
Dự bị 7
- 15T. Akimoto ▲ 46' 6.2
- 9Y. Muto ▲ 77' 6.7
- 37H. Takeda ▲ 78' 6.5
- 19D. Kaneko
- 21T. Okubo
- 12Z. Suzuki
- 29K. Shibato
Thống kê
02⚑5
⚑400
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
456Chuyền bóng458
367Chuyền chính xác356
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu56
50Ghi được72
53Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai37