Sagan Tosu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa

Sagan Tosu vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 0-1 Urawa tại J1 League, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 21
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Trọng tài
H. Matsuo
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
WWWWL Urawa
  1. 40' Renzo López
  2. 42' Takahiro Sekine
  3. HT0-0
  4. 46' D. Hayashi R. López
  5. 46' K. Sugimoto T. Sekine
  6. 58' Y. Takahashi Ryang Yong-Gi
  7. 66' K. Nagasawa S. Koroki
  8. 66' K. Yuruki Y. Muto
  9. 72' Yoshiki Takahashi
  10. 74' T. Kanamori T. Koyamatsu
  11. 74' F. Honda K. Ishii
  12. 84' Tiago Alves Y. Uchida
  13. 90'+6 D. Suzuki Q. Martinus
  14. 90'+4 R. Yamanaka Y. Kashiwagi
  15. 90'+3 0-1 K. Yuruki · Q. Martinus
  16. FT0-1

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kim Myung Hwi
  1. 18Y. Takaoka 6.5
  2. 6Y. Uchida ▼ 84' 7.3
  3. 31A. Ohata 6.9
  4. 28R. Morishita 6.3
  5. 50Ryang Yong-Gi ▼ 58' 6.9
  6. 22T. Koyamatsu ▼ 74' 6.3
  7. 2T. Hara 7.2
  8. 41D. Matsuoka 6.9
  9. 30Y. Higuchi 7.2
  10. 20R. López ▼ 46' 6.7
  11. 33K. Ishii ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 16D. Hayashi ▲ 46' 6.3
  2. 14Y. Takahashi ▲ 58' 6.9
  3. 7T. Kanamori ▲ 74' 6.7
  4. 23F. Honda ▲ 74' 6.7
  5. 9Tiago Alves ▲ 84' 7.0
  6. 47S. Nakano
  7. 1T. Morita
Urawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Ōtsuki
  1. 1S. Nishikawa 7.2
  2. 5T. Makino 7.2
  3. 31T. Iwanami 6.7
  4. 27D. Hashioka 7.0
  5. 10Y. Kashiwagi ▼ 90' 7.9
  6. 3T. Ugajin 6.9
  7. 11Q. Martinus ▼ 90' 7.3
  8. 8Ewerton 7.0
  9. 41T. Sekine ▼ 46' 6.3
  10. 30S. Koroki ▼ 66' 6.7
  11. 9Y. Muto ▼ 66' 6.6

Dự bị 7

  1. 14K. Sugimoto ▲ 46' 6.7
  2. 7K. Nagasawa ▲ 66' 6.3
  3. 24K. Yuruki ▲ 66' 7.6
  4. 4D. Suzuki ▲ 90'
  5. 6R. Yamanaka ▲ 90'
  6. 45Leonardo
  7. 36Z. Suzuki

Thống kê

024
210
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm14
2Trúng đích1
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn7
4Phạt góc2
2Việt vị3
20Phạm lỗi22
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
542Chuyền bóng384
471Chuyền chính xác297
87%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

36Trận đấu36
37Ghi được48
47Thủng lưới59
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu