Urawa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sagan Tosu

Urawa vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-2 Sagan Tosu tại J1 League, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Sagan Tosu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 10
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Trọng tài
H. Kimura
Phong độ
WWWWL Urawa
WDWWL Sagan Tosu
  1. HT0-0
  2. 56' F. Honda Y. Ono
  3. 56' Y. Naganuma J. Nishikawa
  4. 60' S. Koroki J. Kanté
  5. 60' T. Sekine A. Schalk
  6. 67' A. Kawata Y. Horigome
  7. 68' K. Tezuka N. Fujita
  8. 70' 0-1 Y. Naganuma
  9. 71' Y. Koizumi A. Ito
  10. 75' 0-2 K. Tezuka · A. Kawata
  11. 84' A. Ohata T. Ogiwara
  12. 84' T. Iwanami T. Okubo
  13. 89' T. Shimakawa Y. Iwasaki
  14. FT0-2

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa 6.7
  2. 15T. Akimoto 7.0
  3. 28A. Scholz 7.2
  4. 5M. Høibråten 6.6
  5. 26T. Ogiwara ▼ 84' 6.5
  6. 3A. Ito ▼ 71' 7.3
  7. 19K. Iwao 7.7
  8. 21T. Okubo ▼ 84' 7.6
  9. 25K. Yasui 6.9
  10. 17A. Schalk ▼ 60' 6.3
  11. 11J. Kanté ▼ 60' 6.9

Dự bị 7

  1. 30S. Koroki ▲ 60' 6.9
  2. 14T. Sekine ▲ 60' 6.5
  3. 8Y. Koizumi ▲ 71' 5.2
  4. 66A. Ohata ▲ 84' 6.9
  5. 4T. Iwanami ▲ 84' 6.7
  6. 12Z. Suzuki
  7. 22K. Shibato
Sagan Tosu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Kawai
  1. 71Park Il-Gyu 7.9
  2. 42W. Harada 7.2
  3. 30M. Tashiro 7.5
  4. 2K. Yamazaki 7.7
  5. 23T. Kikuchi 6.9
  6. 44Y. Horigome ▼ 67' 6.7
  7. 14N. Fujita ▼ 68' 6.9
  8. 5S. Kawahara 7.0
  9. 29Y. Iwasaki ▼ 89' 6.3
  10. 18J. Nishikawa ▼ 56' 6.5
  11. 10Y. Ono ▼ 56' 6.5

Dự bị 7

  1. 8F. Honda ▲ 56' 6.3
  2. 24Y. Naganuma ▲ 56' 7.3
  3. 9A. Kawata ▲ 67' 6.3
  4. 7K. Tezuka ▲ 68' 7.2
  5. 4T. Shimakawa ▲ 89'
  6. 41R. Kabayama
  7. 35K. Uchiyama

Thống kê

0010
200
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm6
4Trúng đích4
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị3
7Phạm lỗi11
2Cứu thua4
599Chuyền bóng443
502Chuyền chính xác359
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu42
74Ghi được55
53Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.31
25Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu