Urawa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sagan Tosu

Urawa vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-1 Sagan Tosu tại J1 League, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Sagan Tosu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 24
Trọng tài
H. Kimura
Phong độ
WWWWL Urawa
WDWWL Sagan Tosu
  1. 34' Yoshihiro Nakano
  2. 36' T. Akimoto · A. Esaka 1-0
  3. 40' Hwang Seok-Ho T. Shimakawa
  4. 45'+1 1-1 K. Yamashita · T. Koyamatsu
  5. HT1-1
  6. 59' K. Koizumi R. Shirasaki
  7. 62' Kei Koizumi
  8. 70' S. Nakano A. Ohata
  9. 70' Y. Iwasaki K. Sento
  10. 70' N. Sakai K. Yamashita
  11. 72' T. Sekine T. Tanaka
  12. 82' K. Shibato Y. Hirano
  13. 82' K. Yuruki T. Okubo
  14. 84' A. Esaka11m 2-1
  15. 90'+3 A. Scholz A. Esaka
  16. FT2-1

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 1S. Nishikawa 6.6
  2. 5T. Makino 6.7
  3. 8D. Nishi 7.0
  4. 2H. Sakai 6.7
  5. 4T. Iwanami 6.9
  6. 11T. Tanaka ▼ 72' 6.3
  7. 33A. Esaka ▼ 90' 8.5
  8. 40Y. Hirano ▼ 82' 7.2
  9. 21T. Okubo ▼ 82' 6.9
  10. 15T. Akimoto 7.3
  11. 17A. Ito 6.9

Dự bị 7

  1. 41T. Sekine ▲ 72' 6.2
  2. 29K. Shibato ▲ 82' 6.3
  3. 24K. Yuruki ▲ 82' 6.2
  4. 28A. Scholz ▲ 90'
  5. 3T. Ugajin
  6. 12Z. Suzuki
  7. 30S. Koroki
Sagan Tosu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kim Myung Hwi
  1. 40Park Il-Gyu 6.2
  2. 3Eduardo 7.3
  3. 31A. Ohata ▼ 70' 6.9
  4. 4T. Shimakawa ▼ 40' 6.3
  5. 13R. Shirasaki ▼ 59' 6.6
  6. 7Y. Nakano 6.5
  7. 22T. Koyamatsu 7.0
  8. 44K. Sento ▼ 70' 6.9
  9. 10Y. Higuchi 6.7
  10. 24N. Iino 6.5
  11. 9K. Yamashita ▼ 70' 7.7

Dự bị 7

  1. 20Hwang Seok-Ho ▲ 40' 6.6
  2. 37K. Koizumi ▲ 59' 6.5
  3. 47S. Nakano ▲ 70' 6.7
  4. 29Y. Iwasaki ▲ 70' 6.5
  5. 15N. Sakai ▲ 70' 6.2
  6. 50Ryang Yong-Gi
  7. 1T. Morita

Thống kê

003
120
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm10
4Trúng đích4
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị0
5Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
460Chuyền bóng608
381Chuyền chính xác527
83%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu47
72Ghi được50
53Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.06
25Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu