Gamba Osaka
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Urawa

Gamba Osaka vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-3 Urawa tại J1 League, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 0, Urawa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 28
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Trọng tài
Y. Araki
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
LWWWW Urawa
  1. 16' Hiroki Sakai
  2. 17' T. Usami 1-0
  3. 29' 1-1 J. Kanté · A. Ito
  4. HT1-1
  5. 46' H. Ishige Juan Alano
  6. 55' José Kanté
  7. 59' Keisuke Kurokawa
  8. 59' Takashi Usami
  9. 59' José Kanté
  10. 63' B. Linssen Y. Koizumi
  11. 63' T. Takahashi T. Sekine
  12. 68' 1-2 T. Takahashi · A. Ito
  13. 71' Y. Fukuda R. Meshino
  14. 71' Kwon Kyung-Won S. Nakano
  15. 79' S. Kurata Dawhan
  16. 81' K. Shibato A. Ito
  17. 85' 1-3 B. Linssen · K. Yasui
  18. 87' S. Toyama T. Usami
  19. 90'+8 Yuya Fukuda
  20. 90'+5 T. Iwanami M. Høibråten
  21. 90'+5 A. Ohata K. Yasui
  22. FT1-3

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 1M. Higashiguchi 5.9
  2. 33S. Nakano ▼ 71' 6.0
  3. 16Y. Sato 7.0
  4. 2S. Fukuoka 6.2
  5. 24K. Kurokawa 6.6
  6. 23Dawhan ▼ 79' 6.9
  7. 29Y. Yamamoto 7.3
  8. 8R. Meshino ▼ 71' 6.9
  9. 47Juan Alano ▼ 46' 6.6
  10. 7T. Usami ▼ 87' 6.9
  11. 11I. Jebali 6.6

Dự bị 7

  1. 48H. Ishige ▲ 46' 6.0
  2. 14Y. Fukuda ▲ 71' 6.2
  3. 20Kwon Kyung-Won ▲ 71' 6.2
  4. 10S. Kurata ▲ 79' 6.7
  5. 40S. Toyama ▲ 87' 6.5
  6. 25K. Ishikawa
  7. 13R. Takao
Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa 7.0
  2. 2H. Sakai 6.2
  3. 28A. Scholz 6.6
  4. 5M. Høibråten ▼ 90' 6.6
  5. 26T. Ogiwara 7.9
  6. 3A. Ito ⇢2 ▼ 81' 7.6
  7. 19K. Iwao 6.9
  8. 8Y. Koizumi ▼ 63' 6.5
  9. 25K. Yasui ▼ 90' 6.6
  10. 14T. Sekine ▼ 63' 6.7
  11. 11J. Kanté 6.2

Dự bị 7

  1. 9B. Linssen ▲ 63' 7.5
  2. 18T. Takahashi ▲ 63' 7.2
  3. 22K. Shibato ▲ 81' 7.0
  4. 4T. Iwanami ▲ 90'
  5. 66A. Ohata ▲ 90'
  6. 30S. Koroki
  7. 16A. Niekawa

Thống kê

037
211
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
5Trúng đích4
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
570Chuyền bóng368
499Chuyền chính xác278
88%Chính xác chuyền76%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu58
47Ghi được74
72Thủng lưới53
1.07Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu