Gamba Osaka
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Urawa

Gamba Osaka vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 4-3 Urawa tại J1 League, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 0, Urawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
LWWWW Urawa
  1. 11' Matheus Sávio
  2. 17' 0-1 H. Komori · T. Kaneko
  3. 22' Matheus Sávio
  4. 22' Kotaro Hayashi
  5. 22' Matheus Sávio
  6. 36' Issam Jebali
  7. 36' I. Jebali · S. Abe 1-1
  8. 45' D. Hummet · T. Kishimoto 2-1
  9. HT2-1
  10. 49' Kota Kudo
  11. 59' A. Uenaka D. Hummet
  12. 60' H. Minamino S. Sasa
  13. 61' A. Onaiwu H. Komori
  14. 66' Y. Naganuma K. Hayashi
  15. 77' T. Suzuki S. Abe
  16. 77' Welton R. Meshino
  17. 78' 2-2 T. Kaneko · R. Watanabe
  18. 80' 2-3 H. Minamino · R. Watanabe
  19. 83' Ado Onaiwu
  20. 84' Welton · I. Jebali 3-3
  21. 86' A. Uenaka · R. Yamashita 4-3
  22. 87' K. Mizunuma T. Kaneko
  23. 87' H. Ueki K. Yasui
  24. 90' S. Sasaki R. Hatsuse
  25. 90' S. Nakano R. Yamashita
  26. FT4-3

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomokazu Myojin
  1. 18R. Araki 6.2
  2. 15T. Kishimoto 7.3
  3. 19G. Ikegaya 6.5
  4. 4S. Nakatani 6.9
  5. 21R. Hatsuse ▼ 90' 6.2
  6. 13S. Abe ▼ 77' 7.6
  7. 27R. Mito 7.0
  8. 17R. Yamashita ▼ 90' 7.9
  9. 11I. Jebali 7.9
  10. 8R. Meshino ▼ 77' 6.5
  11. 23D. Hummet ▼ 59' 7.9

Dự bị 9

  1. 22J. Ichimori
  2. 16T. Suzuki ▲ 77' 6.3
  3. 97Welton ▲ 77' 7.9
  4. 2S. Fukuoka
  5. 67S. Sasaki ▲ 90'
  6. 47S. Nakano ▲ 90'
  7. 14A. Uenaka ▲ 59' 7.2
  8. 38G. Nawata
  9. 7T. Usami
Urawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kwi-jae Cho
  1. 1S. Nishikawa 6.9
  2. 3Danilo Boza 5.6
  3. 2Y. Miyamoto 6.2
  4. 15K. Kudo 5.9
  5. 18K. Hayashi ▼ 66' 6.0
  6. 33S. Sasa ▼ 60' 6.5
  7. 25K. Yasui ▼ 87' 5.9
  8. 13R. Watanabe ⇢2 7.0
  9. 7T. Kaneko ▼ 87' 9.5
  10. 17H. Komori ▼ 61' 7.6
  11. 10Matheus Savio 3.5

Dự bị 9

  1. 23K. Fukui
  2. 8K. Mizunuma ▲ 87' 6.9
  3. 88Y. Naganuma ▲ 66' 6.2
  4. 42H. Minamino ▲ 60' 7.3
  5. 5K. Nemoto
  6. 45A. Onaiwu ▲ 61' 6.3
  7. 39J. Hayakawa
  8. 36R. Hidano
  9. 37H. Ueki ▲ 87' 7.0

Thống kê

005
651
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm19
9Trúng đích6
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
460Chuyền bóng287
383Chuyền chính xác214
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
6 18 - 5 +13 16
2
Vissel Kobe
6 9 - 4 +5 13
3
Kashima
6 13 - 11 +2 12
4
Kashiwa Reysol
6 10 - 8 +2 12
5
Sanfrecce Hiroshima
6 13 - 5 +8 11
6
F.C. Tokyo
6 11 - 8 +3 11
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 10 - 8 +2 10
8
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
9
Cerezo Osaka
6 5 - 5 0 10
10
Kawasaki Frontale
6 12 - 9 +3 9
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
6 11 - 8 +3 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Gamba Osaka
6 8 - 11 -3 6
14
Nagoya Grampus
6 7 - 11 -4 6
15
Kyoto Sanga FC
6 7 - 11 -4 5
16
Avispa Fukuoka
6 9 - 10 -1 4
17
Shimizu S-Pulse
6 3 - 7 -4 4
18
V-varen Nagasaki
6 7 - 14 -7 4
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

6Trận đấu6
8Ghi được12
11Thủng lưới15
1.33Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu