Urawa
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gamba Osaka

Urawa vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Urawa 3-0 Gamba Osaka tại J-League Cup, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 4, hòa 0, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
LWDDL Gamba Osaka
  1. 8' B. Linssen 1-0
  2. 28' I. Jebali
  3. 29' T. Iwanami
  4. HT1-0
  5. 46' A. Schalk J. Hayakawa
  6. 46' T. Usami Dawhan
  7. 63' B. Linssen 2-0
  8. 69' S. Kurata H. Ishige
  9. 69' H. Yamami R. Meshino
  10. 71' T. Takahashi Y. Koizumi
  11. 71' A. Scholz T. Akimoto
  12. 77' J. Kanté T. Sekine
  13. 77' K. Shibato K. Iwao
  14. 84' H. Fujiharu R. Takao
  15. 86' K. Kurokawaphản lưới 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Urawa HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa
  2. 5M. Høibråten
  3. 4T. Iwanami
  4. 26T. Ogiwara
  5. 19K. Iwao ▼ 77'
  6. 14T. Sekine ▼ 77'
  7. 8Y. Koizumi ▼ 71'
  8. 15T. Akimoto ▼ 71'
  9. 25K. Yasui
  10. 35J. Hayakawa ▼ 46'
  11. 9B. Linssen

Dự bị 7

  1. 17A. Schalk ▲ 46'
  2. 18T. Takahashi ▲ 71'
  3. 28A. Scholz ▲ 71'
  4. 11J. Kanté ▲ 77'
  5. 22K. Shibato ▲ 77'
  6. 6K. Mawatari
  7. 16A. Niekawa
Gamba Osaka HLV: Daniel Algaba
  1. 1M. Higashiguchi
  2. 2S. Fukuoka
  3. 13R. Takao ▼ 84'
  4. 24K. Kurokawa
  5. 16Y. Sato
  6. 48H. Ishige ▼ 69'
  7. 23Dawhan ▼ 46'
  8. 8R. Meshino ▼ 69'
  9. 47Juan Alano
  10. 29Y. Yamamoto
  11. 11I. Jebali

Dự bị 7

  1. 7T. Usami ▲ 46'
  2. 10S. Kurata ▲ 69'
  3. 37H. Yamami ▲ 69'
  4. 4H. Fujiharu ▲ 84'
  5. 20Kwon Kyung-Won
  6. 25K. Ishikawa
  7. 40S. Toyama

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

24Trận đấu10
32Ghi được9
26Thủng lưới11
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn4
21Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu