Urawa vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-1 Gamba Osaka tại J1 League, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 4, hòa 0, Gamba Osaka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- LWDDL Gamba Osaka
- 9' ▲ A. Niekawa ▼ S. Nishikawa
- HT0-0
- 53' 0-1 R. Yamashita · R. Meshino
- 68' ▲ T. Ogiwara ▼ Y. Naganuma
- 68' ▲ S. Nakajima ▼ T. Matsumoto
- 68' ▲ T. Sekine ▼ T. Kaneko
- 74' ▲ T. Kishimoto ▼ R. Meshino
- 74' ▲ Y. Egawa ▼ K. Kurokawa
- 78' Takuya Ogiwara
- 79' ▲ T. Takahashi ▼ H. Ishihara
- 79' ▲ S. Kurata ▼ M. Mitsuta
- 84' ▲ S. Nakano ▼ R. Yamashita
- 84' ▲ H. Minamino ▼ T. Usami
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Nishikawa▼ 9'
- 4H. Ishihara▼ 79'
- 3Danilo Boza
- 5M. Hoibraaten
- 88Y. Naganuma▼ 68'
- 6T. Matsumoto▼ 68'
- 25K. Yasui
- 77T. Kaneko▼ 68'
- 13R. Watanabe
- 8Matheus Savio
- 24Y. Matsuo
Dự bị 9
- 16A. Niekawa▲ 9'
- 26T. Ogiwara▲ 68'
- 35R. Inoue
- 9G. Haraguchi
- 10S. Nakajima▲ 68'
- 14T. Sekine▲ 68'
- 21T. Okubo
- 18T. Takahashi▲ 79'
- 20M. Nagakura
- 22J. Ichimori
- 3R. Handa
- 20S. Nakatani
- 2S. Fukuoka
- 4K. Kurokawa▼ 74'
- 51M. Mitsuta▼ 79'
- 16T. Suzuki
- 17R. Yamashita▼ 84'
- 7T. Usami▼ 84'
- 8R. Meshino▼ 74'
- 23D. Hummet
Dự bị 9
- 1M. Higashiguchi
- 15T. Kishimoto▲ 74'
- 24Y. Egawa▲ 74'
- 33S. Nakano▲ 84'
- 10S. Kurata▲ 79'
- 38G. Nawata
- 47Juan Alano
- 11I. Jebali
- 42H. Minamino▲ 84'
Thống kê
01⚑5
⚑600
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm12
0Trúng đích4
9Chệch đích4
5Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị1
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
4Cứu thua0
582Chuyền bóng378
86%Chính xác chuyền78%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
45Trận đấu61
63Ghi được101
50Thủng lưới83
1.4Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai55