Gamba Osaka vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-1 Urawa tại J1 League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 0, Urawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 30
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- LWDDL Gamba Osaka
- LWWWW Urawa
- 27' Dawhan
- HT0-0
- 49' 0-1 T. Sekine · R. Watanabe
- 57' ▲ K. Yamada ▼ R. Meshino
- 58' ▲ R. Mito ▼ T. Suzuki
- 66' ▲ T. Kishimoto ▼ R. Matsuda
- 66' ▲ R. Yamashita ▼ I. Sakamoto
- 68' ▲ Thiago Santana ▼ B. Linssen
- 68' ▲ Y. Matsuo ▼ T. Sekine
- 76' ▲ N. Maeda ▼ T. Okubo
- 76' ▲ G. Haraguchi ▼ S. Gustafson
- 90'+1 ▲ Y. Koizumi ▼ K. Yasui
- FT0-1
Đội hình
- 22J. Ichimori 6.7
- 46R. Matsuda ▼ 66' 6.5
- 20S. Nakatani 7.2
- 2S. Fukuoka 7.7
- 4K. Kurokawa 7.0
- 23Dawhan 6.9
- 16T. Suzuki ▼ 58' 7.2
- 97Welton Felipe 6.7
- 7T. Usami 7.5
- 8R. Meshino ▼ 57' 6.6
- 13I. Sakamoto ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 9K. Yamada ▲ 57' 6.9
- 27R. Mito ▲ 58' 7.3
- 15T. Kishimoto ▲ 66' 6.5
- 17R. Yamashita ▲ 66' 6.6
- 25K. Ishikawa
- 24Y. Egawa
- 10S. Kurata
- 1S. Nishikawa 7.5
- 4H. Ishihara 7.2
- 23R. Inoue 6.9
- 5M. Høibråten 7.0
- 66A. Ohata 7.2
- 11S. Gustafson ▼ 76' 6.9
- 25K. Yasui ▼ 90' 6.6
- 21T. Okubo ▼ 76' 6.6
- 13R. Watanabe ⇢ 7.2
- 14T. Sekine ⚽ ▼ 68' 7.9
- 9B. Linssen ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 12Thiago Santana ▲ 68' 6.7
- 24Y. Matsuo ▲ 68' 6.9
- 38N. Maeda ▲ 76' 6.9
- 78G. Haraguchi ▲ 76' 6.9
- 8Y. Koizumi ▲ 90'
- 20Y. Sato
- 16A. Niekawa
Thống kê
01⚑4
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
518Chuyền bóng361
448Chuyền chính xác282
86%Chính xác chuyền78%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
65Ghi được56
46Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai37