Gamba Osaka vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-0 Urawa tại J1 League, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 0, Urawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- LWDDL Gamba Osaka
- LWWWW Urawa
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Matsuo ▼ H. Komori
- 55' Ryo Hatsuse
- 63' ▲ K. Okunuki ▼ Welton
- 63' ▲ Juan Alano ▼ R. Yamashita
- 63' ▲ R. Watanabe ▼ S. Nakajima
- 65' Samuel Gustafson
- 71' ▲ K. Shibato ▼ S. Gustafson
- 71' ▲ I. Kiese ▼ T. Sekine
- 75' ▲ T. Suzuki ▼ T. Usami
- 75' ▲ I. Jebali ▼ D. Hummet
- 82' ▲ T. Okubo ▼ T. Kaneko
- 85' S. Abe 1-0
- 86' Isaac Kiese Thelin
- 88' ▲ K. Kurokawa ▼ R. Hatsuse
- 90'+4 Yoichi Naganuma
- FT1-0
Đội hình
- 22J. Ichimori
- 3R. Handa
- 20S. Nakatani
- 2S. Fukuoka
- 21R. Hatsuse ▼ 88'
- 13S. Abe
- 51M. Mitsuta
- 17R. Yamashita ▼ 63'
- 7T. Usami ▼ 75'
- 97Welton ▼ 63'
- 23D. Hummet ▼ 75'
Dự bị 9
- 1M. Higashiguchi
- 15T. Kishimoto
- 4K. Kurokawa ▲ 88'
- 5G. Miura
- 16T. Suzuki ▲ 75'
- 27R. Mito
- 44K. Okunuki ▲ 63'
- 47Juan Alano ▲ 63'
- 11I. Jebali ▲ 75'
- 1S. Nishikawa
- 4H. Ishihara
- 3Danilo Boza
- 5M. Hoibraaten
- 88Y. Naganuma
- 25K. Yasui
- 11S. Gustafson ▼ 71'
- 77T. Kaneko ▼ 82'
- 10S. Nakajima ▼ 63'
- 14T. Sekine ▼ 71'
- 17H. Komori ▼ 46'
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 26T. Ogiwara
- 28K. Nemoto
- 13R. Watanabe ▲ 63'
- 21T. Okubo ▲ 82'
- 22K. Shibato ▲ 71'
- 24Y. Matsuo ▲ 46'
- 6T. Matsumoto
- 99I. Kiese ▲ 71'
Thống kê
01⚑7
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm13
4Trúng đích4
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
7Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
484Chuyền bóng476
411Chuyền chính xác406
85%Chính xác chuyền85%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
61Trận đấu45
101Ghi được63
83Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai33