Urawa
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gamba Osaka

Urawa vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Urawa 3-1 Gamba Osaka tại J1 League, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 6, hòa 0, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Trọng tài
A. Ikeuchi
Phong độ
LWWWW Urawa
LWDDL Gamba Osaka
  1. 2' Issam Jebali
  2. 23' 0-1 I. Jebali · Juan Alano
  3. 29' Takashi Usami
  4. 44' Shinzo Koroki
  5. 45'+2 A. Scholz11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' A. Ito B. Linssen
  8. 46' T. Okubo Y. Koizumi
  9. 54' T. Okubo 2-1
  10. 59' K. Yasui 3-1
  11. 63' M. Suzuki T. Usami
  12. 63' N. Sugiyama R. Meshino
  13. 63' S. Kurata R. Yamamoto
  14. 73' A. Schalk T. Sekine
  15. 74' J. Kanté S. Koroki
  16. 87' H. Ishige Juan Alano
  17. 87' G. Miura K. Kurokawa
  18. 90'+6 José Kanté
  19. 90'+1 A. Ohata T. Ogiwara
  20. FT3-1

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa 7.2
  2. 15T. Akimoto 7.0
  3. 28A. Scholz 9.3
  4. 5M. Høibråten 6.9
  5. 26T. Ogiwara ▼ 90' 6.6
  6. 14T. Sekine ▼ 73' 6.2
  7. 19K. Iwao 7.3
  8. 25K. Yasui 7.5
  9. 8Y. Koizumi ▼ 46' 6.7
  10. 9B. Linssen ▼ 46' 6.6
  11. 30S. Koroki ▼ 74' 6.5

Dự bị 7

  1. 3A. Ito ▲ 46' 6.9
  2. 21T. Okubo ▲ 46' 7.3
  3. 17A. Schalk ▲ 73' 6.7
  4. 11J. Kanté ▲ 74' 6.7
  5. 66A. Ohata ▲ 90'
  6. 4T. Iwanami
  7. 12Z. Suzuki
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Algaba
  1. 1M. Higashiguchi 5.9
  2. 3R. Handa 6.3
  3. 2S. Fukuoka 6.2
  4. 20Kwon Kyung-Won 6.9
  5. 24K. Kurokawa ▼ 87' 6.0
  6. 23Dawhan 6.9
  7. 6R. Yamamoto ▼ 63' 6.5
  8. 7T. Usami ▼ 63' 6.2
  9. 8R. Meshino ▼ 63' 6.9
  10. 11I. Jebali 7.3
  11. 47Juan Alano ▼ 87' 7.9

Dự bị 7

  1. 9M. Suzuki ▲ 63' 6.3
  2. 28N. Sugiyama ▲ 63' 6.6
  3. 10S. Kurata ▲ 63' 7.2
  4. 48H. Ishige ▲ 87' 6.5
  5. 5G. Miura ▲ 87' 6.3
  6. 13R. Takao
  7. 99K. Tani

Thống kê

009
220
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm17
6Trúng đích5
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn6
9Phạt góc2
1Việt vị0
3Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
669Chuyền bóng364
576Chuyền chính xác269
86%Chính xác chuyền74%

So sánh

58Trận đấu44
74Ghi được47
53Thủng lưới72
1.28Bàn thắng mỗi trận1.07
25Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu