Gamba Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa

Gamba Osaka vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-1 Urawa tại J-League Cup, 6 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 0, Urawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
LWWWW Urawa
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 A. Schalk
  3. 53' J. Hayakawa
  4. 64' Y. Sato
  5. 65' T. Usami H. Ishige
  6. 67' K. Kurokawa
  7. 69' H. Sakai Y. Koizumi
  8. 69' T. Sekine J. Hayakawa
  9. 69' K. Shibato K. Iwao
  10. 76' J. Kanté T. Takahashi
  11. 76' S. Nakajima A. Schalk
  12. 78' H. Yamami R. Meshino
  13. 88' A. Niekawa
  14. 90'+1 H. Fujiharu K. Kurokawa
  15. 90'+1 S. Kurata Dawhan
  16. FT0-1

Đội hình

Gamba Osaka HLV: Daniel Algaba
  1. 1M. Higashiguchi
  2. 2S. Fukuoka
  3. 13R. Takao
  4. 24K. Kurokawa▼ 90'
  5. 16Y. Sato
  6. 48H. Ishige▼ 65'
  7. 23Dawhan▼ 90'
  8. 8R. Meshino▼ 78'
  9. 47Juan Alano
  10. 29Y. Yamamoto
  11. 11I. Jebali

Dự bị 7

  1. 7T. Usami▲ 65'
  2. 37H. Yamami▲ 78'
  3. 4H. Fujiharu▲ 90'
  4. 10S. Kurata▲ 90'
  5. 20Kwon Kyung-Won
  6. 25K. Ishikawa
  7. 26K. Yanagisawa
Urawa HLV: M. Skorża
  1. 16A. Niekawa
  2. 5M. Høibråten
  3. 4T. Iwanami
  4. 26T. Ogiwara
  5. 19K. Iwao▼ 69'
  6. 8Y. Koizumi▼ 69'
  7. 15T. Akimoto
  8. 25K. Yasui
  9. 35J. Hayakawa▼ 69'
  10. 17A. Schalk▼ 76'
  11. 18T. Takahashi▼ 76'

Dự bị 7

  1. 2H. Sakai▲ 69'
  2. 14T. Sekine▲ 69'
  3. 22K. Shibato▲ 69'
  4. 11J. Kanté▲ 76'
  5. 10S. Nakajima▲ 76'
  6. 1S. Nishikawa
  7. 40Y. Hirano

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

10Trận đấu24
9Ghi được32
11Thủng lưới26
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới10
4Trên 2.5 bàn12
5Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu