Urawa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

Urawa vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-1 Gamba Osaka tại J1 League, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 4, hòa 0, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 9
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
LWDDL Gamba Osaka
  1. HT0-0
  2. 58' T. Kishimoto S. Toyama
  3. 66' Y. Matsuo N. Maeda
  4. 67' K. Yasui S. Nakajima
  5. 72' S. Nakano S. Fukuoka
  6. 76' Y. Koizumi T. Okubo
  7. 76' Y. Sato A. Scholz
  8. 77' 0-1 I. Sakamoto · Welton Felipe
  9. 83' S. Koroki A. Ito
  10. 88' S. Kurata I. Sakamoto
  11. 88' R. Yamashita Welton Felipe
  12. FT0-1

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 1S. Nishikawa
  2. 4H. Ishihara
  3. 28A. Scholz▼ 76'
  4. 5M. Høibråten
  5. 13R. Watanabe
  6. 3A. Ito▼ 83'
  7. 11S. Gustafson
  8. 21T. Okubo▼ 76'
  9. 38N. Maeda▼ 66'
  10. 12Thiago Santana
  11. 10S. Nakajima▼ 67'

Dự bị 7

  1. 24Y. Matsuo▲ 66'
  2. 25K. Yasui▲ 67'
  3. 8Y. Koizumi▲ 76'
  4. 20Y. Sato▲ 76'
  5. 30S. Koroki▲ 83'
  6. 39J. Hayakawa
  7. 16A. Niekawa
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 22J. Ichimori
  2. 2S. Fukuoka▼ 72'
  3. 5G. Miura
  4. 20S. Nakatani
  5. 4K. Kurokawa
  6. 23Dawhan
  7. 16T. Suzuki
  8. 40S. Toyama▼ 58'
  9. 13I. Sakamoto▼ 88'
  10. 97Welton Felipe▼ 88'
  11. 7T. Usami

Dự bị 7

  1. 15T. Kishimoto▲ 58'
  2. 33S. Nakano▲ 72'
  3. 10S. Kurata▲ 88'
  4. 17R. Yamashita▲ 88'
  5. 11I. Jebali
  6. 27R. Mito
  7. 31Zhang Ao Lin

Thống kê

0011
000
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích3
4Bị chặn0
11Phạt góc0
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Cứu thua4
678Chuyền bóng396
90%Chính xác chuyền82%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
56Ghi được65
54Thủng lưới46
1.33Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu