Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 0-0 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 6, hòa 2, Shimizu S-Pulse thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 25
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Trọng tài
- M. Iemoto
- Phong độ
- WWLLW Kashiwa Reysol
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Kamiya ▼ A. Esaka
- 46' ▲ Y. Someya ▼ T. Yamashita
- 46' ▲ Y. Kobayashi ▼ H. Otani
- 48' Kenta Nishizawa
- 60' ▲ Y. Segawa ▼ H. Nakama
- 71' ▲ T. Dangda ▼ S. Kaneko
- 72' ▲ Y. Suzuki ▼ Yusuke Goto I
- 80' ▲ K. Kitazume ▼ N. Kawaguchi
- 88' ▲ R. Takeuchi ▼ Renato
- FT0-0
Đội hình
- 17Kim Seung-Gyu
- 50T. Yamashita ▼ 46' 6.6
- 24N. Kawaguchi ▼ 80' 6.9
- 25T. Ominami 7.5
- 4T. Koga 7.0
- 27M. Mihara 6.9
- 7H. Otani ▼ 46' 7.2
- 33H. Nakama ▼ 60' 7.2
- 10A. Esaka ▼ 46' 6.5
- 9Cristiano 6.9
- 19H. Goya 6.9
Dự bị 7
- 39Y. Kamiya ▲ 46' 6.9
- 15Y. Someya ▲ 46' 6.9
- 5Y. Kobayashi ▲ 46' 7.2
- 18Y. Segawa ▲ 60' 6.6
- 13K. Kitazume ▲ 80' 6.6
- 35M. Hosoya
- 16H. Takimoto
- 31T. Umeda 8.3
- 15T. Kanai 7.3
- 18Elsinho 7.3
- 3Hwang Seok-Ho 7.5
- 5Valdo 7.2
- 22Renato ▼ 88' 7.7
- 20K. Nakamura 7.3
- 30S. Kaneko ▼ 71' 6.5
- 16K. Nishizawa 7.6
- 14Yusuke Goto I ▼ 72' 6.7
- 10Carlinhos 6.9
Dự bị 7
- 23T. Dangda ▲ 71' 6.6
- 37Y. Suzuki ▲ 72' 6.3
- 6R. Takeuchi ▲ 88'
- 28Y. Nishimura
- 7M. Musaka
- 21R. Okui
- 39T. Okubo
Thống kê
00⚑5
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm14
6Trúng đích5
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
5Cứu thua6
516Chuyền bóng542
413Chuyền chính xác448
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 31 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 42 | +4 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 28 | +17 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 60 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 59 | |
| 6 | 34 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 7 | 34 | 60 - 46 | +14 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 37 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 47 | |
| 10 | 34 | 43 - 56 | -13 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 45 | -9 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 58 | -11 | 39 | |
| 13 | 34 | 37 - 43 | -6 | 36 | |
| 14 | 34 | 50 - 59 | -9 | 36 | |
| 15 | 34 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 16 | 34 | 48 - 70 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 36 - 61 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 29 - 48 | -19 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
40Trận đấu37
70Ghi được51
49Thủng lưới81
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai35