Kashiwa Reysol vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 2-3 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 15 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 6, hòa 2, Shimizu S-Pulse thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 26
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Trọng tài
- Ryosuke Yamaoka, Japan
- Phong độ
- WWLLW Kashiwa Reysol
- WLDLW Shimizu S-Pulse
- 10' 0-1 R. Takeuchi · Y. Kawai
- HT0-1
- 49' Daisuke Suzuki
- 52' 0-2 R. Shirasaki · Y. Kawai
- 64' Y. Segawa 1-2
- 72' ▲ M. Olunga ▼ H. Nakagawa
- 73' ▲ M. Duke ▼ Crislan
- 81' 1-3 Y. Kawai
- 82' ▲ H. Otani ▼ K. Koizumi
- 82' ▲ R. Yamazaki ▼ M. Kamekawa
- 90' ▲ Y. Hasegawa ▼ K. Kitagawa
- 90'+4 Cristiano · M. Olunga 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Kirihata 6.6
- 4D. Suzuki 6.8
- 39M. Kamekawa ▼ 82' 6.2
- 6T. Takagi 6.3
- 29S. Nakagawa 5.6
- 19H. Nakagawa ▼ 72' 7.0
- 8K. Koizumi ⇢ ▼ 82' 6.0
- 17K. Tezuka 7.2
- 18Y. Segawa ⚽ 7.1
- 9Cristiano ⚽ 7.3
- 14J. Ito 6.1
Dự bị 7
- 26M. Olunga ▲ 72' 7.1
- 7H. Otani ▲ 82' 6.9
- 11R. Yamazaki ▲ 82' 6.9
- 10A. Esaka
- 15Kim Bo-Kyung
- 16H. Takimoto
- 22Park Jeong-su
- 13Y. Rokutan 6.1
- 45M. Kakuda 6.8
- 4Leandro Freire 6.8
- 25K. Matsubara 7.4
- 28Y. Tatsuta 6.2
- 6R. Takeuchi ⚽ 8.0
- 17Y. Kawai ⚽ ⇢2 8.2
- 20Crislan ▼ 73' 7.3
- 10R. Shirasaki ⚽ 7.6
- 30S. Kaneko 6.6
- 23K. Kitagawa ▼ 90' 7.1
Dự bị 7
- 19M. Duke ▲ 73' 6.9
- 18Y. Hasegawa ▲ 90'
- 3Hwang Seok-Ho
- 11K. Murata
- 29H. Ishige
- 32T. Mizutani
- 43Y. Uekusa
Thống kê
01⚑4
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm23
2Trúng đích8
7Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc3
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
488Chuyền bóng394
393Chuyền chính xác306
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 34 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 3 | 34 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 4 | 34 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 39 | +12 | 51 | |
| 6 | 34 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 8 | 34 | 56 - 48 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 10 | 34 | 45 - 52 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 54 | -10 | 45 | |
| 12 | 34 | 56 - 56 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 29 - 34 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 52 - 59 | -7 | 41 | |
| 16 | 34 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 17 | 34 | 47 - 54 | -7 | 39 | |
| 18 | 34 | 39 - 59 | -20 | 30 |
So sánh
47Trận đấu42
70Ghi được65
73Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai37