Mount Pleasant Academy
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Montego Bay United

Mount Pleasant Academy vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 1-1 Montego Bay United tại Premier League, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 6, hòa 4, Montego Bay United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Semi-finals
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
WLDWL Mount Pleasant Academy
DLDLW Montego Bay United
  1. 38' F. Celestine 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Sterling D. Hospedales
  4. 55' C. Walsh R. Edwards
  5. 55' D. Green D. Campbell
  6. 57' M. Sterling
  7. 62' 1-1 B. Brown
  8. 63' P. Vassell Lucas Correa
  9. 63' J. Weatherly D. Reid
  10. 66' T. Shaw J. Jeudy
  11. 66' A. Éxilus F. Celestine
  12. 71' J. Trimmingham
  13. 83' S. Dyer J. Anglin
  14. 90'+2 Yellow Card
  15. 90'+7 O. Nish J. Britto
  16. FT1-1

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 1T. Chambers
  2. 14S. McCalla
  3. 15K. Ming
  4. 4F. Cummings
  5. 10J. Jeudy ▼ 66'
  6. 17J. Anglin ▼ 83'
  7. 26C. Thomas
  8. 12K. Bailey
  9. 7D. Campbell ▼ 55'
  10. 24F. Celestine ▼ 66'
  11. 25R. Edwards ▼ 55'

Dự bị 8

  1. 8C. Walsh ▲ 55'
  2. 9D. Green ▲ 55'
  3. 18T. Shaw ▲ 66'
  4. 29A. Éxilus ▲ 66'
  5. 33S. Dyer ▲ 83'
  6. 80S. Davis
  7. 2G. Irving
  8. 16M. Doxilly
Montego Bay United HLV: D. Thelwell
  1. 30D. Burton
  2. 3J. Trimmingham
  3. 4D. Hospedales ▼ 46'
  4. 15J. Britto ▼ 90'
  5. 8D. Phillips
  6. 7D. Reid ▼ 63'
  7. 6Lucas Correa ▼ 63'
  8. 10O. Gordon
  9. 18B. Brown
  10. 26J. Fletcher
  11. 13D. McKenzie

Dự bị 9

  1. 22M. Sterling ▲ 46'
  2. 16P. Vassell ▲ 63'
  3. 9J. Weatherly ▲ 63'
  4. 5O. Nish ▲ 90'
  5. 2Renaldo Wellington
  6. 21N. Grant
  7. 28L. Rankine
  8. 50C. Tinglin
  9. 25Jean Ferreira

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
97Ghi được68
26Thủng lưới36
2.11Bàn thắng mỗi trận1.55
29Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu