Montego Bay United
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Mount Pleasant Academy

Montego Bay United vs Mount Pleasant Academy

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 2-2 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 0, hòa 4, Mount Pleasant Academy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 21
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
WDLDL Montego Bay United
WWLDW Mount Pleasant Academy
  1. 9' S. West 1-0
  2. 22' 1-1 D. Segree
  3. 26' N. Turner11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 59' D. Campbell K. Campbell
  6. 59' S. McCalla O. Murray
  7. 59' S. James A. Harvey
  8. 68' L. Richie J. Topey
  9. 77' A. Nugent-Hudson J. Weatherly
  10. 77' A. Bygrave D. Segree
  11. 82' A. Ottey S. West
  12. 87' 2-2 A. Bygrave
  13. 90' Red Card
  14. 90'+3 A. Clarke C. Allen
  15. FT2-2

Đội hình

Montego Bay United HLV: Neider dos Santos
  1. 25N. Lawrence
  2. 30D. Burton
  3. 45Renaldo Wellington
  4. 20N. Turner
  5. 24T. Shaw
  6. 15R. Brown
  7. 13D. McKenzie
  8. 17S. West ▼ 82'
  9. 21N. Grant
  10. 8J. Weatherly ▼ 77'
  11. 7C. Allen ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 27A. Nugent-Hudson ▲ 77'
  2. 11A. Ottey ▲ 82'
  3. 14A. Clarke ▲ 90'
  4. 6D. Brown
  5. 18K. Graham
  6. 23M. Maxwell
  7. 47Renardo Wellington
  8. 50K. Pusey
  9. 5O. Nish
Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 96D. Russell
  2. 33S. Dyer
  3. 16K. Campbell ▼ 59'
  4. 42J. Topey ▼ 68'
  5. 4A. Harvey ▼ 59'
  6. 21O. Murray ▼ 59'
  7. 8R. Morris
  8. 10D. Phillips
  9. 31D. Segree ▼ 77'
  10. 12K. Bailey
  11. 9T. Stewart

Dự bị 9

  1. 7D. Campbell ▲ 59'
  2. 14S. McCalla ▲ 59'
  3. 11S. James ▲ 59'
  4. 3L. Richie ▲ 68'
  5. 50A. Bygrave ▲ 77'
  6. 5L. Rankine
  7. 6M. Doxilly
  8. 26D. Merrick
  9. 80S. Davis

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu31
21Ghi được57
40Thủng lưới24
0.81Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu