Mount Pleasant Academy
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Montego Bay United

Mount Pleasant Academy vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 5-1 Montego Bay United tại Premier League, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 6, hòa 4, Montego Bay United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 8
Phong độ
WWLDW Mount Pleasant Academy
WDLDL Montego Bay United
  1. 3' K. Bailey 1-0
  2. 14' R. Morris 2-0
  3. 39' T. Stewart 3-0
  4. HT3-0
  5. 58' D. Phillips 4-0
  6. 66' D. Campbell L. Jibbison
  7. 66' K. Isaacs L. Richie
  8. 66' D. Merrick K. Bailey
  9. 66' L. Fogarthy J. Weatherly
  10. 66' R. Brown Renaldo Wellington
  11. 73' 4-1 A. Ottey
  12. 76' D. Russell T. Chambers
  13. 76' D. Segree K. Campbell
  14. 78' E. Barton A. Ottey
  15. 87' V. Matolda T. Shaw
  16. 87' K. Perry N. Grant
  17. 89' T. Stewart 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 55T. Chambers ▼ 76'
  2. 3L. Richie ▼ 66'
  3. 33S. Dyer
  4. 16K. Campbell ▼ 76'
  5. 42J. Topey
  6. 8R. Morris
  7. 10D. Phillips
  8. 32L. Jibbison ▼ 66'
  9. 14S. McCalla
  10. 12K. Bailey ▼ 66'
  11. 9T. Stewart

Dự bị 9

  1. 7D. Campbell ▲ 66'
  2. 15K. Isaacs ▲ 66'
  3. 26D. Merrick ▲ 66'
  4. 96D. Russell ▲ 76'
  5. 31D. Segree ▲ 76'
  6. 4A. Harvey
  7. 5L. Rankine
  8. 21O. Murray
  9. 23R. Gaynor
Montego Bay United HLV: D. Duckie
  1. 30D. Burton
  2. 18K. Graham
  3. 45Renaldo Wellington ▼ 66'
  4. 20N. Turner
  5. 2B. Mankumbani
  6. 24T. Shaw ▼ 87'
  7. 13D. McKenzie
  8. 21N. Grant ▼ 87'
  9. 11A. Ottey ▼ 78'
  10. 8J. Weatherly ▼ 66'
  11. 7C. Allen

Dự bị 7

  1. 10L. Fogarthy ▲ 66'
  2. 15R. Brown ▲ 66'
  3. 9E. Barton ▲ 78'
  4. 3V. Matolda ▲ 87'
  5. 22K. Perry ▲ 87'
  6. 47Renardo Wellington
  7. 50K. Pusey

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu26
57Ghi được21
24Thủng lưới40
1.84Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu