Mount Pleasant Academy
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montego Bay United

Mount Pleasant Academy vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 3-0 Montego Bay United tại Premier League, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 6, hòa 4, Montego Bay United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Drax Hall Sports Complex, Saint Ann's Bay
Phong độ
WLDWL Mount Pleasant Academy
DLDLW Montego Bay United
  1. 6' G. Irving
  2. 10' B. Brown
  3. 16' D. Green 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Thomas D. McKenzie
  6. 49' K. Bailey11m 2-0
  7. 55' D. Phillips
  8. 61' J. Weatherly J. Fletcher
  9. 66' S. Dyer
  10. 68' O. Pennycooke Jean Ferreira
  11. 71' R. Edwards 3-0
  12. 75' N. Nelson R. Edwards
  13. 75' F. Celestine D. Campbell
  14. 79' N. Turner O. Gordon
  15. 80' R. Smith B. Brown
  16. 80' D. Brown D. Phillips
  17. 80' J. Nolan D. Green
  18. 89' N. Nelson
  19. 89' K. E. Bailey Travolta
  20. 90'+5 D. Hospedales
  21. 90'+2 F. Celestine
  22. FT3-0

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 80S. Davis
  2. 14S. McCalla
  3. 33S. Dyer
  4. 2G. Irving
  5. 18T. Shaw
  6. 15K. Ming
  7. 9D. Green ▼ 80'
  8. 12K. Bailey
  9. 7D. Campbell ▼ 75'
  10. 10Jean Ferreira ▼ 68'
  11. 25R. Edwards ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 6O. Pennycooke ▲ 68'
  2. 19N. Nelson ▲ 75'
  3. 24F. Celestine ▲ 75'
  4. 29J. Nolan ▲ 80'
  5. 1T. Chambers
  6. 22K. Graham
  7. 38S. Bradford
  8. 13S. San Millán
Montego Bay United HLV: R. Zapata
  1. 1A. Enill
  2. 3J. Trimmingham
  3. 2Renaldo Wellington
  4. 4D. Hospedales
  5. 8D. Phillips ▼ 80'
  6. 6Lucas Correa
  7. 10O. Gordon ▼ 79'
  8. 18B. Brown ▼ 80'
  9. 26J. Fletcher ▼ 61'
  10. 5O. Nish
  11. 13D. McKenzie ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17S. Thomas ▲ 46'
  2. 9J. Weatherly ▲ 61'
  3. 20N. Turner ▲ 79'
  4. 23D. Brown ▲ 80'
  5. 25R. Smith ▲ 80'
  6. 11T. Harrison
  7. 27K. Perry
  8. 30D. Burton
  9. 15S. Salmon

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
97Ghi được68
26Thủng lưới36
2.11Bàn thắng mỗi trận1.55
29Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu