Montego Bay United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mount Pleasant Academy

Montego Bay United vs Mount Pleasant Academy

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 1-2 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 0, hòa 4, Mount Pleasant Academy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Sân vận động
WespoW Park, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
WLDWL Mount Pleasant Academy
  1. HT0-0
  2. 46' L. Rankine M. Doxilly
  3. 60' D. Brown S. McDonald
  4. 67' N. James K. Campbell
  5. 68' O. Chong M. Allen
  6. 69' J. Weatherly L. Campbell
  7. 69' S. James R. Guthrie
  8. 76' J. Weatherly 1-0
  9. 78' 1-1 S. McCalla
  10. 83' 1-2 O. Chong
  11. 90'+2 J. Topey D. Campbell
  12. FT1-2

Đội hình

Montego Bay United HLV: Nedier dos Santos
  1. 11L. Campbell ▼ 69'
  2. 1William
  3. 27S. McDonald ▼ 60'
  4. 20N. Turner
  5. 25N. Lawrence
  6. 8R. Brown
  7. 17S. West
  8. 6Lucas Correa
  9. 18B. Brown
  10. 5O. Nish
  11. 10Jean Ferreira

Dự bị 9

  1. 28D. Brown ▲ 60'
  2. 9J. Weatherly ▲ 69'
  3. 3O. Wright
  4. 4V. Matolola
  5. 19B. Mankumbani
  6. 30D. Burton
  7. 15D. Williams
  8. 16J. Stevens
  9. 13R. Farquharson
Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 80S. Davis
  2. 14S. McCalla
  3. 33S. Dyer
  4. 16K. Campbell ▼ 67'
  5. 6M. Doxilly ▼ 46'
  6. 4F. Cummings
  7. 10D. Phillips
  8. 17R. Guthrie ▼ 69'
  9. 12K. Bailey
  10. 7D. Campbell ▼ 90'
  11. 9M. Allen ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 8L. Rankine ▲ 46'
  2. 20N. James ▲ 67'
  3. 22O. Chong ▲ 68'
  4. 11S. James ▲ 69'
  5. 42J. Topey ▲ 90'
  6. 21O. Murray
  7. 26D. Merrick
  8. 50A. Bygrave
  9. 96D. Russell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
39Ghi được41
29Thủng lưới18
1.5Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu