Montego Bay United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mount Pleasant Academy

Montego Bay United vs Mount Pleasant Academy

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 1-1 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 0, hòa 4, Mount Pleasant Academy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 24
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
WLDWL Mount Pleasant Academy
  1. 32' 0-1 O. Nishphản lưới
  2. 37' J. Anglin
  3. 45'+3 D. McKenzie
  4. 45'+5 J. Anglin
  5. 45'+5 J. Anglin
  6. HT0-1
  7. 49' J. Weatherly 1-1
  8. 58' R. Edwards K. Bailey
  9. 58' M. Doxilly A. Harvey
  10. 66' D. Reid J. Weatherly
  11. 66' J. Fletcher Jean Ferreira
  12. 83' L. Rankine Lucas Correa
  13. 83' D. Campbell D. Green
  14. 83' A. Marshsall S. Bradford
  15. FT1-1

Đội hình

Montego Bay United HLV: D. Thelwell
  1. 1A. Enill
  2. 15J. Britto
  3. 4D. Hospedales
  4. 8D. Phillips
  5. 6Lucas Correa ▼ 83'
  6. 10O. Gordon
  7. 9J. Weatherly ▼ 66'
  8. 5O. Nish
  9. 17S. Thomas
  10. 13D. McKenzie
  11. 25Jean Ferreira ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 14D. Reid ▲ 66'
  2. 26J. Fletcher ▲ 66'
  3. 28L. Rankine ▲ 83'
  4. 2Renaldo Wellington
  5. 11T. Harrison
  6. 30D. Burton
  7. 19J. Anglin
  8. 22M. Sterling
  9. 27K. Hawthorne
Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 80S. Davis
  2. 14S. McCalla
  3. 33S. Dyer
  4. 2G. Irving
  5. 15K. Ming
  6. 13A. Harvey ▼ 58'
  7. 4F. Cummings
  8. 9D. Green ▼ 83'
  9. 17J. Anglin
  10. 38S. Bradford ▼ 83'
  11. 12K. Bailey ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 25R. Edwards ▲ 58'
  2. 16M. Doxilly ▲ 58'
  3. 7D. Campbell ▲ 83'
  4. 11A. Marshsall ▲ 83'
  5. 1T. Chambers
  6. 19N. Nelson
  7. 29J. Nolan
  8. 20J. Howell
  9. 3S. McFarlane

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
68Ghi được97
36Thủng lưới26
1.55Bàn thắng mỗi trận2.11
19Giữ sạch lưới29
19Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu