Mount Pleasant Academy
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montego Bay United

Mount Pleasant Academy vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 2-0 Montego Bay United tại Premier League, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 6, hòa 4, Montego Bay United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 37
Sân vận động
Drax Hall Sports Complex, Saint Ann's Bay
Phong độ
WWLDW Mount Pleasant Academy
WDLDL Montego Bay United
  1. 11' S. Dyer J. Topey
  2. 25' R. Edwards
  3. 45'+1 O. Gordon
  4. HT0-0
  5. 55' N. Nelson 1-0
  6. 67' J. Fletcher B. Brown
  7. 67' R. Edwards 2-0
  8. 68' D. Green N. Nelson
  9. 68' P. Vassell S. Thomas
  10. 69' A. Éxilus F. Celestine
  11. 72' J. Weatherly L. Rankine
  12. 84' C. Walsh D. Campbell
  13. 88' K. Ming
  14. 88' Yellow Card
  15. FT2-0

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 1T. Chambers
  2. 14S. McCalla
  3. 42J. Topey ▼ 11'
  4. 15K. Ming
  5. 24F. Celestine ▼ 69'
  6. 17J. Anglin
  7. 26C. Thomas
  8. 19N. Nelson ▼ 68'
  9. 12K. Bailey
  10. 7D. Campbell ▼ 84'
  11. 25R. Edwards

Dự bị 9

  1. 33S. Dyer ▲ 11'
  2. 9D. Green ▲ 68'
  3. 29A. Éxilus ▲ 69'
  4. 8C. Walsh ▲ 84'
  5. 3S. McFarlane
  6. 6O. Pennycooke
  7. 10J. Jeudy
  8. 23M. Joseph
  9. 80S. Davis
Montego Bay United HLV: D. Thelwell
  1. 30D. Burton
  2. 3J. Trimmingham
  3. 2Renaldo Wellington
  4. 4D. Hospedales
  5. 28L. Rankine ▼ 72'
  6. 8D. Phillips
  7. 6Lucas Correa
  8. 10O. Gordon
  9. 18B. Brown ▼ 67'
  10. 17S. Thomas ▼ 68'
  11. 13D. McKenzie

Dự bị 9

  1. 26J. Fletcher ▲ 67'
  2. 16P. Vassell ▲ 68'
  3. 9J. Weatherly ▲ 72'
  4. 1A. Enill
  5. 11T. Harrison
  6. 20N. Turner
  7. 21N. Grant
  8. 25Jean Ferreira
  9. 22M. Sterling

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
97Ghi được68
26Thủng lưới36
2.11Bàn thắng mỗi trận1.55
29Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu