Montego Bay United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mount Pleasant Academy

Montego Bay United vs Mount Pleasant Academy

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 0-1 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 0, hòa 4, Mount Pleasant Academy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Semi-finals
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
WLDWL Mount Pleasant Academy
  1. 22' 0-1 C. Thomas
  2. 25' J. Anglin
  3. 35' G. Irving J. Anglin
  4. HT0-1
  5. 54' P. Vassell Jean Ferreira
  6. 54' D. Green D. Campbell
  7. 55' J. Jeudy N. Nelson
  8. 71' N. Grant J. Weatherly
  9. 71' C. Walsh R. Edwards
  10. 72' A. Éxilus F. Celestine
  11. 74' T. Chambers
  12. 80' B. Brown J. Fletcher
  13. 88' K. E. Bailey Travolta
  14. 90'+1 D. Phillips
  15. 90'+6 C. Walsh
  16. FT0-1

Đội hình

Montego Bay United HLV: D. Thelwell
  1. 30D. Burton
  2. 3J. Trimmingham
  3. 4D. Hospedales
  4. 15J. Britto
  5. 8D. Phillips
  6. 6Lucas Correa
  7. 10O. Gordon
  8. 9J. Weatherly ▼ 71'
  9. 26J. Fletcher ▼ 80'
  10. 13D. McKenzie
  11. 25Jean Ferreira ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 16P. Vassell ▲ 54'
  2. 21N. Grant ▲ 71'
  3. 18B. Brown ▲ 80'
  4. 1A. Enill
  5. 2Renaldo Wellington
  6. 5O. Nish
  7. 7D. Reid
  8. 28L. Rankine
  9. 22M. Sterling
Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 1T. Chambers
  2. 14S. McCalla
  3. 15K. Ming
  4. 4F. Cummings
  5. 17J. Anglin ▼ 35'
  6. 26C. Thomas
  7. 19N. Nelson ▼ 55'
  8. 12K. Bailey
  9. 7D. Campbell ▼ 54'
  10. 24F. Celestine ▼ 72'
  11. 25R. Edwards ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 2G. Irving ▲ 35'
  2. 9D. Green ▲ 54'
  3. 10J. Jeudy ▲ 55'
  4. 8C. Walsh ▲ 71'
  5. 29A. Éxilus ▲ 72'
  6. 80S. Davis
  7. 6O. Pennycooke
  8. 18T. Shaw
  9. 33S. Dyer

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
68Ghi được97
36Thủng lưới26
1.55Bàn thắng mỗi trận2.11
19Giữ sạch lưới29
19Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu