Football Club Internazionale Milano
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Milan

Football Club Internazionale Milano vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 2-3 A.C. Milan tại Super Cup, 6 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 2, hòa 3, A.C. Milan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Final
Phong độ
WWWWL Football Club Internazionale Milano
LWWWD A.C. Milan
  1. 35' K. Asllani H. Çalhanoğlu
  2. 45'+1 L. Martínez · M. Taremi 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' M. Taremi · S. de Vrij 2-0
  5. 50' Rafael Leão Álex Jiménez
  6. 51' Henrikh Mkhitaryan
  7. 52' 2-1 T. Hernández
  8. 54' Denzel Dumfries
  9. 57' Fikayo Tomori
  10. 65' P. Zieliński H. Mkhitaryan
  11. 66' Carlos Augusto F. Dimarco
  12. 72' Nicolò Barella
  13. 77' T. Abraham Y. Musah
  14. 77' R. Loftus-Cheek T. Reijnders
  15. 80' 2-2 C. Pulišić · T. Hernández
  16. 84' D. Frattesi N. Barella
  17. 84' M. Darmian S. de Vrij
  18. 87' D. Calabria Emerson Royal
  19. 89' Alessandro Bastoni
  20. 90'+3 2-3 T. Abraham · Rafael Leão
  21. FT2-3

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Inzaghi
  1. 1Y. Sommer 7.2
  2. 31Y. Bisseck 6.5
  3. 6S. de Vrij ▼ 84' 7.3
  4. 95A. Bastoni 7.7
  5. 20H. Çalhanoğlu ▼ 35' 6.7
  6. 2D. Dumfries 6.6
  7. 23N. Barella ▼ 84' 6.9
  8. 22H. Mkhitaryan ▼ 65' 6.6
  9. 32F. Dimarco ▼ 66' 7.0
  10. 99M. Taremi 8.7
  11. 10L. Martínez 8.2

Dự bị 15

  1. 21K. Asllani ▲ 35' 6.3
  2. 7P. Zieliński ▲ 65' 6.2
  3. 30Carlos Augusto ▲ 66' 6.3
  4. 16D. Frattesi ▲ 84' 6.0
  5. 36M. Darmian ▲ 84' 6.6
  6. 9M. Thuram
  7. 51C. Alexiou
  8. 13Josep Martínez
  9. 50M. Aidoo
  10. 40A. Calligaris
  11. 11J. Correa
  12. 17T. Buchanan
  13. 8M. Arnautović
  14. 42T. Palacios
  15. 52T. Berenbruch
A.C. Milan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sérgio Conceição
  1. 16M. Maignan 7.9
  2. 22Emerson Royal ▼ 87' 6.9
  3. 23F. Tomori 6.9
  4. 28M. Thiaw 7.2
  5. 19T. Hernández 8.2
  6. 80Y. Musah ▼ 77' 6.9
  7. 29Y. Fofana 7.3
  8. 14T. Reijnders ▼ 77' 6.3
  9. 20Álex Jiménez ▼ 50' 6.3
  10. 7Álvaro Morata 6.6
  11. 11C. Pulišić 8.0

Dự bị 15

  1. 10Rafael Leão ▲ 50' 7.6
  2. 90T. Abraham ▲ 77' 7.2
  3. 8R. Loftus-Cheek ▲ 77' 6.6
  4. 2D. Calabria ▲ 87' 6.3
  5. 9L. Jović
  6. 33D. Bartesaghi
  7. 70C. Traorè
  8. 57M. Sportiello
  9. 18K. Zeroli
  10. 4I. Bennacer
  11. 46M. Gabbia
  12. 42F. Terracciano
  13. 55S. Vos
  14. 31S. Pavlović
  15. 73F. Camarda

Thống kê

046
410
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm15
8Trúng đích8
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
4Cứu thua6
453Chuyền bóng344
400Chuyền chính xác294
88%Chính xác chuyền85%

So sánh

64Trận đấu61
121Ghi được106
63Thủng lưới74
1.89Bàn thắng mỗi trận1.74
28Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn38
61Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu