Football Club Internazionale Milano vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-3 A.C. Milan tại Coppa Italia, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 2, hòa 3, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Semi-finals
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- LWWWD A.C. Milan
- 36' 0-1 L. Jović · Álex Jiménez
- HT0-1
- 50' 0-2 L. Jović
- 53' ▲ N. Zalewski ▼ F. Dimarco
- 53' ▲ H. Çalhanoğlu ▼ K. Asllani
- 53' ▲ D. Frattesi ▼ N. Barella
- 54' ▲ M. Arnautović ▼ M. Taremi
- 59' ▲ M. Thiaw ▼ M. Gabbia
- 71' Hakan Çalhanoğlu
- 78' ▲ R. Loftus-Cheek ▼ C. Pulišić
- 78' ▲ T. Abraham ▼ L. Jović
- 83' ▲ J. Correa ▼ M. Darmian
- 85' 0-3 T. Reijnders · Rafael Leão
- 87' ▲ João Félix ▼ T. Reijnders
- 87' ▲ D. Bartesaghi ▼ T. Hernández
- FT0-3
Đội hình
- 13Josep Martínez 6.2
- 31Y. Bisseck 7.5
- 6S. de Vrij 6.7
- 95A. Bastoni 6.6
- 36M. Darmian ▼ 83' 6.6
- 23N. Barella ▼ 53' 6.9
- 21K. Asllani ▼ 53' 7.0
- 22H. Mkhitaryan 6.3
- 32F. Dimarco ▼ 53' 6.9
- 99M. Taremi ▼ 54' 6.3
- 10L. Martínez 7.3
Dự bị 12
- 59N. Zalewski ▲ 53' 6.7
- 20H. Çalhanoğlu ▲ 53' 7.5
- 16D. Frattesi ▲ 53' 7.2
- 8M. Arnautović ▲ 54' 6.2
- 11J. Correa ▲ 83'
- 1Y. Sommer
- 12R. Di Gennaro
- 15F. Acerbi
- 52T. Berenbruch
- 28B. Pavard
- 58M. Cocchi
- 30Carlos Augusto
- 16M. Maignan 7.7
- 23F. Tomori 7.2
- 46M. Gabbia ▼ 59' 6.9
- 31S. Pavlović 7.5
- 19T. Hernández ▼ 87' 7.2
- 29Y. Fofana 6.9
- 14T. Reijnders ⚽ ▼ 87' 7.6
- 20Álex Jiménez ⇢ 7.2
- 11C. Pulišić ▼ 78' 6.7
- 10Rafael Leão ⇢ 6.6
- 9L. Jović ⚽2 ▼ 78' 8.3
Dự bị 14
- 28M. Thiaw ▲ 59' 6.9
- 8R. Loftus-Cheek ▲ 78' 6.7
- 90T. Abraham ▲ 78' 6.7
- 79João Félix ▲ 87'
- 33D. Bartesaghi ▲ 87'
- 99R. Sottil
- 24A. Florenzi
- 96L. Torriani
- 80Y. Musah
- 42F. Terracciano
- 7S. Giménez
- 57M. Sportiello
- 21S. Chukwueze
- 38W. Bondo
Thống kê
01⚑6
⚑700
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
3Trúng đích3
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
6Phạt góc7
3Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
487Chuyền bóng391
433Chuyền chính xác335
89%Chính xác chuyền86%
So sánh
64Trận đấu61
121Ghi được106
63Thủng lưới74
1.89Bàn thắng mỗi trận1.74
28Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn38
61Hiệp hai60