A.C. Milan vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-1 Football Club Internazionale Milano tại Coppa Italia, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Semi-finals
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- -5' Francesco Acerbi
- 19' Theo Hernández
- HT0-0
- 47' T. Abraham · Y. Fofana 1-0
- 58' Yann Bisseck
- 59' ▲ N. Zalewski ▼ Carlos Augusto
- 59' ▲ H. Mkhitaryan ▼ D. Frattesi
- 60' ▲ B. Pavard ▼ Y. Bisseck
- 67' 1-1 H. Çalhanoğlu · J. Correa
- 68' ▲ R. Sottil ▼ Álex Jiménez
- 76' ▲ S. Giménez ▼ T. Abraham
- 76' ▲ João Félix ▼ C. Pulišić
- 79' ▲ F. Acerbi ▼ S. de Vrij
- 87' ▲ S. Chukwueze ▼ Rafael Leão
- 88' ▲ W. Bondo ▼ Y. Fofana
- 89' Tijjani Reijnders
- 90' ▲ T. Berenbruch ▼ J. Correa
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Maignan 8.3
- 32K. Walker 6.7
- 46M. Gabbia 6.9
- 28M. Thiaw 6.9
- 19T. Hernández 6.5
- 29Y. Fofana ⇢ ▼ 88' 7.2
- 14T. Reijnders 8.0
- 20Álex Jiménez ▼ 68' 5.9
- 11C. Pulišić ▼ 76' 6.5
- 10Rafael Leão ▼ 87' 7.0
- 90T. Abraham ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 12
- 99R. Sottil ▲ 68' 6.3
- 7S. Giménez ▲ 76' 6.5
- 79João Félix ▲ 76' 6.3
- 21S. Chukwueze ▲ 87'
- 38W. Bondo ▲ 88'
- 31S. Pavlović
- 24A. Florenzi
- 23F. Tomori
- 57M. Sportiello
- 96L. Torriani
- 9L. Jović
- 42F. Terracciano
- 13Josep Martínez 7.5
- 31Y. Bisseck ▼ 60' 7.5
- 6S. de Vrij ▼ 79' 6.9
- 95A. Bastoni 7.5
- 36M. Darmian 6.9
- 16D. Frattesi ▼ 59' 6.0
- 20H. Çalhanoğlu ⚽ 8.5
- 23N. Barella 7.6
- 30Carlos Augusto ▼ 59' 6.9
- 9M. Thuram 6.6
- 11J. Correa ⇢ ▼ 90' 7.5
Dự bị 12
- 59N. Zalewski ▲ 59' 6.6
- 22H. Mkhitaryan ▲ 59' 7.3
- 28B. Pavard ▲ 60' 6.3
- 15F. Acerbi ▲ 79' 6.7
- 52T. Berenbruch ▲ 90'
- 50M. Aidoo
- 48G. Re Cecconi
- 1Y. Sommer
- 8M. Arnautović
- 12R. Di Gennaro
- 32F. Dimarco
- 47M. Lavelli
Thống kê
02⚑4
⚑720
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm18
4Trúng đích7
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị2
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
7Cứu thua3
317Chuyền bóng521
274Chuyền chính xác466
86%Chính xác chuyền89%
So sánh
61Trận đấu64
106Ghi được121
74Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1.89
16Giữ sạch lưới28
38Trên 2.5 bàn33
60Hiệp hai61