Football Club Internazionale Milano
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Milan

Football Club Internazionale Milano vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 0-1 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 2, hòa 3, A.C. Milan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Phong độ
WWWWW Football Club Internazionale Milano
LWWWD A.C. Milan
  1. 45'+2 Rafael Leão
  2. HT0-0
  3. 54' 0-1 C. Pulisic
  4. 61' Hakan Çalhanoğlu
  5. 65' A. Bonny L. Martinez
  6. 71' Marcus Thuram
  7. 72' Strahinja Pavlović
  8. 78' P. Zielinski H. Calhanoglu
  9. 78' S. Ricci Y. Fofana
  10. 78' C. Nkunku C. Pulisic
  11. 85' A. Diouf F. Acerbi
  12. 85' F. Esposito N. Barella
  13. 86' R. Loftus-Cheek R. Leao
  14. FT0-1

Đội hình

Football Club Internazionale Milano Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Cristian Eugen Chivu
  1. 1Y. Sommer 6.7
  2. 25M. Akanji 7.3
  3. 15F. Acerbi ▼ 85' 7.0
  4. 95A. Bastoni 7.6
  5. 30Carlos Augusto 7.0
  6. 23N. Barella ▼ 85' 7.5
  7. 20H. Calhanoglu ▼ 78' 6.9
  8. 8P. Sucic 6.9
  9. 32F. Dimarco 6.2
  10. 9M. Thuram 7.0
  11. 10L. Martinez ▼ 65' 6.5

Dự bị 12

  1. 13J. Martinez
  2. 40A. Calligaris
  3. 6S. de Vrij
  4. 31Y. Bisseck
  5. 43M. Cocchi
  6. 51C. Alexiou
  7. 7P. Zielinski ▲ 78' 6.9
  8. 11Luis Henrique
  9. 16D. Frattesi
  10. 17A. Diouf ▲ 85' 6.9
  11. 14A. Bonny ▲ 65' 6.5
  12. 94F. Esposito ▲ 85' 6.2
A.C. Milan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Marco Landucci
  1. 16M. Maignan 9.2
  2. 23F. Tomori 7.3
  3. 46M. Gabbia 7.3
  4. 31S. Pavlovic 7.2
  5. 56A. Saelemaekers 7.2
  6. 19Y. Fofana ▼ 78' 6.3
  7. 14L. Modric 6.9
  8. 12A. Rabiot 7.0
  9. 33D. Bartesaghi 7.3
  10. 11C. Pulisic ▼ 78' 6.5
  11. 10R. Leao ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 1P. Terracciano
  2. 37M. Pittarella
  3. 2P. Estupinan
  4. 5K. De Winter
  5. 27D. Odogu
  6. 4S. Ricci ▲ 78' 6.7
  7. 8R. Loftus-Cheek ▲ 86' 6.3
  8. 30A. Jashari
  9. 18C. Nkunku ▲ 78' 6.5

Thống kê

019
120
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
2.03Bàn thắng ngăn chặn2.03
624Chuyền bóng361
563Chuyền chính xác301
90%Chính xác chuyền83%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

56Trận đấu45
124Ghi được64
54Thủng lưới44
2.21Bàn thắng mỗi trận1.42
25Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn20
71Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu