A.C. Milan vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 3, Football Club Internazionale Milano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 45' T. Reijnders 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Álex Jiménez ▼ I. Bennacer
- 53' Alessandro Bastoni
- 61' Denzel Dumfries
- 63' ▲ Y. Bisseck ▼ B. Pavard
- 63' ▲ P. Zieliński ▼ H. Çalhanoğlu
- 63' ▲ Carlos Augusto ▼ A. Bastoni
- 75' ▲ D. Frattesi ▼ H. Mkhitaryan
- 76' ▲ N. Zalewski ▼ F. Dimarco
- 78' ▲ F. Camarda ▼ T. Abraham
- 78' ▲ F. Terracciano ▼ Y. Musah
- 85' ▲ M. Gabbia ▼ Rafael Leão
- 86' ▲ S. Chukwueze ▼ C. Pulišić
- 90'+3 1-1 S. de Vrij · N. Zalewski
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Maignan 7.6
- 32K. Walker 6.9
- 23F. Tomori 7.9
- 31S. Pavlović 6.9
- 19T. Hernández 7.0
- 80Y. Musah ▼ 78' 7.0
- 4I. Bennacer ▼ 46' 7.0
- 14T. Reijnders ⚽ 7.9
- 11C. Pulišić ▼ 86' 6.9
- 90T. Abraham ▼ 78' 6.6
- 10Rafael Leão ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 20Álex Jiménez ▲ 46' 6.7
- 73F. Camarda ▲ 78' 6.7
- 42F. Terracciano ▲ 78' 6.3
- 46M. Gabbia ▲ 85' 6.2
- 21S. Chukwueze ▲ 86' 6.6
- 17N. Okafor
- 33D. Bartesaghi
- 28M. Thiaw
- 9L. Jović
- 18K. Zeroli
- 96L. Torriani
- 57M. Sportiello
- 1Y. Sommer 7.0
- 28B. Pavard ▼ 63' 6.6
- 6S. de Vrij ⚽ 8.5
- 95A. Bastoni ▼ 63' 6.7
- 2D. Dumfries 7.0
- 23N. Barella 7.2
- 20H. Çalhanoğlu ▼ 63' 7.2
- 22H. Mkhitaryan ▼ 75' 6.6
- 32F. Dimarco ▼ 76' 7.0
- 9M. Thuram 7.5
- 10L. Martínez 8.0
Dự bị 13
- 31Y. Bisseck ▲ 63' 6.9
- 7P. Zieliński ▲ 63' 6.7
- 30Carlos Augusto ▲ 63' 6.9
- 16D. Frattesi ▲ 75' 6.7
- 59N. Zalewski ▲ 76' 7.2
- 13Josep Martínez
- 15F. Acerbi
- 40A. Calligaris
- 36M. Darmian
- 21K. Asllani
- 99M. Taremi
- 49G. De Pieri
- 8M. Arnautović
Thống kê
00⚑8
⚑1120
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm16
4Trúng đích6
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
8Phạt góc11
2Việt vị5
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
360Chuyền bóng595
305Chuyền chính xác544
85%Chính xác chuyền91%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
61Trận đấu64
106Ghi được121
74Thủng lưới63
1.74Bàn thắng mỗi trận1.89
16Giữ sạch lưới28
38Trên 2.5 bàn33
60Hiệp hai61