Football Club Internazionale Milano vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Football Club Internazionale Milano 5-1 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Football Club Internazionale Milano thắng 2, hòa 3, A.C. Milan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Phong độ
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- LWWWD A.C. Milan
- 5' H. Mkhitaryan · F. Dimarco 1-0
- 24' Malick Thiaw
- 38' M. Thuram · D. Dumfries 2-0
- HT2-0
- 56' ▲ S. Chukwueze ▼ C. Pulišić
- 57' 2-1 Rafael Leão · O. Giroud
- 61' Theo Hernández
- 64' ▲ Carlos Augusto ▼ F. Dimarco
- 64' ▲ D. Frattesi ▼ N. Barella
- 64' ▲ M. Arnautović ▼ M. Thuram
- 69' H. Mkhitaryan · Lautaro Martínez 3-1
- 72' Hakan Çalhanoğlu
- 74' ▲ S. de Vrij ▼ A. Bastoni
- 77' ▲ A. Florenzi ▼ D. Calabria
- 77' ▲ L. Jović ▼ T. Reijnders
- 77' ▲ N. Okafor ▼ O. Giroud
- 79' H. Çalhanoğlu11m 4-1
- 81' ▲ K. Asllani ▼ H. Çalhanoğlu
- 86' ▲ Y. Musah ▼ R. Loftus-Cheek
- 90'+4 Davide Frattesi
- 90'+3 D. Frattesi · H. Mkhitaryan 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1Y. Sommer 6.9
- 36M. Darmian 6.3
- 15F. Acerbi 7.2
- 95A. Bastoni ▼ 74' 6.6
- 2D. Dumfries ⇢ 6.6
- 23N. Barella ▼ 64' 6.9
- 20H. Çalhanoğlu ⚽ ▼ 81' 6.9
- 22H. Mkhitaryan ⚽2 ⇢ 9.5
- 32F. Dimarco ⇢ ▼ 64' 7.9
- 10Lautaro Martínez ⇢ 7.3
- 9M. Thuram ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 14
- 30Carlos Augusto ▲ 64' 6.9
- 16D. Frattesi ⚽ ▲ 64' 7.2
- 8M. Arnautović ▲ 64' 6.5
- 6S. de Vrij ▲ 74' 6.3
- 21K. Asllani ▲ 81' 6.9
- 14D. Klaassen
- 77E. Audero
- 7J. Cuadrado
- 5S. Sensi
- 12R. Di Gennaro
- 28B. Pavard
- 70A. Sánchez
- 31Y. Bisseck
- 42L. Agoumé
- 16M. Maignan 6.3
- 2D. Calabria ▼ 77' 6.9
- 24S. Kjær 6.7
- 28M. Thiaw 6.2
- 19T. Hernández 5.3
- 8R. Loftus-Cheek ▼ 86' 6.3
- 33R. Krunić 6.6
- 14T. Reijnders ▼ 77' 6.6
- 11C. Pulišić ▼ 56' 6.6
- 9O. Giroud ⇢ ▼ 77' 7.3
- 10Rafael Leão ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 21S. Chukwueze ▲ 56' 6.5
- 42A. Florenzi ▲ 77' 6.3
- 15L. Jović ▲ 77' 6.3
- 17N. Okafor ▲ 77' 6.3
- 80Y. Musah ▲ 86' 6.2
- 32T. Pobega
- 83A. Mirante
- 7Y. Adli
- 31M. Pellegrino
- 18L. Romero
- 57M. Sportiello
- 95D. Bartesaghi
Thống kê
02⚑5
⚑020
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm9
7Trúng đích2
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc0
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
340Chuyền bóng526
282Chuyền chính xác475
83%Chính xác chuyền90%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu59
115Ghi được115
38Thủng lưới79
2.17Bàn thắng mỗi trận1.95
27Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn41
67Hiệp hai55