A.S. Cittadella vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 0-0 U.S. Cremonese tại Serie B, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 1, hòa 4, U.S. Cremonese thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Phong độ
- DWWWW A.S. Cittadella
- LLWWD U.S. Cremonese
- 18' Matteo Bianchetti
- 19' Alessandro Salvi
- 25' Francesco Amatucci
- 36' ▲ S. Piccinini ▼ E. Capradossi
- HT0-0
- 59' ▲ D. Johnsen ▼ J. Vandeputte
- 59' ▲ T. Barbieri ▼ L. Zanimacchia
- 59' ▲ L. Sernicola ▼ G. Quagliata
- 66' ▲ S. Branca ▼ S. Tronchin
- 66' ▲ F. D'Alessio ▼ S. Negro
- 68' Franco Vázquez
- 78' ▲ M. Nasti ▼ F. Vázquez
- 83' Stefano Piccinini
- 88' Dennis Johnsen
- 88' ▲ A. Magrassi ▼ L. Pandolfi
- 89' Federico Casolari
- 89' ▲ J. Desogus ▼ A. Vita
- 90'+3 Marco Nasti
- FT0-0
Đội hình
- 36E. Kastrati 7.6
- 2A. Salvi 7.2
- 30S. Negro ▼ 66' 7.2
- 13E. Capradossi ▼ 36' 7.0
- 24L. Carissoni 7.2
- 17S. Tronchin ▼ 66' 6.6
- 8F. Amatucci 6.6
- 5F. Casolari 6.6
- 32E. Masciangelo 7.2
- 16A. Vita ▼ 89' 7.0
- 7L. Pandolfi ▼ 88' 6.5
Dự bị 11
- 35S. Piccinini ▲ 36' 6.3
- 23S. Branca ▲ 66' 6.7
- 19F. D'Alessio ▲ 66' 6.6
- 9A. Magrassi ▲ 88'
- 11J. Desogus ▲ 89'
- 28A. Rizza
- 91M. Ravasio
- 4M. Angeli
- 22E. Scquizzato
- 20D. Voltan
- 10C. Cassano
- 1A. Fulignati 7.0
- 26V. Antov 7.2
- 5L. Ravanelli 7.2
- 15M. Bianchetti 7.2
- 98L. Zanimacchia ▼ 59' 6.9
- 18M. Collocolo 7.3
- 19M. Castagnetti 7.2
- 27J. Vandeputte ▼ 59' 7.2
- 3G. Quagliata ▼ 59' 6.6
- 20F. Vázquez ▼ 78' 7.2
- 9M. De Luca 6.3
Dự bị 12
- 11D. Johnsen ▲ 59' 6.6
- 4T. Barbieri ▲ 59' 6.7
- 17L. Sernicola ▲ 59' 6.5
- 99M. Nasti ▲ 78' 6.7
- 23F. Ceccherini
- 55D. Prendi
- 37Ž. Majer
- 22A. Jungdal
- 44L. Lochoshvili
- 10C. Buonaiuto
- 62T. Milanese
- 21G. Saro
Thống kê
04⚑2
⚑440
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm9
0Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
4Cứu thua0
304Chuyền bóng485
227Chuyền chính xác406
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
48Ghi được81
60Thủng lưới53
1.09Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai47