U.S. Cremonese vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 2-0 A.S. Cittadella tại Serie B, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 5, hòa 4, A.S. Cittadella thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- D. Paterna
- Phong độ
- LLWWD U.S. Cremonese
- DWWWW A.S. Cittadella
- 16' Caleb Okoli
- 21' C. Buonaiuto · G. Gaetano 1-0
- HT1-0
- 51' Davide Adorni
- 54' Jaime Báez
- 55' ▲ D. Ciofani ▼ S. Di Carmine
- 55' ▲ N. Fagioli ▼ P. Bartolomei
- 56' Jaime Báez
- 56' Jaime Báez
- 64' ▲ C. D'Urso ▼ M. Antonucci
- 64' ▲ Mamadou Tounkara ▼ T. Cassandro
- 69' ▲ L. Zanimacchia ▼ C. Buonaiuto
- 70' ▲ L. Vido ▼ G. Gaetano
- 73' L. Vido 2-0
- 79' ▲ G. Beretta ▼ O. Okwonkwo
- 79' ▲ D. Mazzocco ▼ N. Pavan
- 88' ▲ A. Crescenzi ▼ E. Valeri
- 90'+4 Mamadou Tounkara
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Carnesecchi 8.5
- 15M. Bianchetti 7.2
- 3E. Valeri ▼ 88' 7.2
- 55C. Okoli 7.3
- 19M. Castagnetti 7.3
- 16P. Bartolomei ▼ 55' 7.3
- 17L. Sernicola 7.2
- 70G. Gaetano ⇢ ▼ 70' 6.9
- 29S. Di Carmine ▼ 55' 6.3
- 10C. Buonaiuto ⚽ ▼ 69' 7.3
- 7J. Báez 5.6
Dự bị 12
- 9D. Ciofani ▲ 55' 6.5
- 21N. Fagioli ▲ 55' 6.9
- 98L. Zanimacchia ▲ 69' 6.3
- 18L. Vido ⚽ ▲ 70' 7.5
- 23A. Crescenzi ▲ 88'
- 13A. Meroni
- 5R. Collodel
- 45M. Sarr
- 22D. Ciężkowski
- 8F. Nardi
- 32C. Dalle Mura
- 2A. Fiordaliso
- 36E. Kastrati 6.2
- 3A. Benedetti 7.5
- 5D. Adorni 6.9
- 15D. Frare 6.0
- 84T. Cassandro ▼ 64' 6.9
- 16A. Vita 6.0
- 26N. Pavan ▼ 79' 7.2
- 72A. Danzi 6.3
- 92E. Baldini 7.2
- 22O. Okwonkwo ▼ 79' 6.2
- 48M. Antonucci ▼ 64' 6.0
Dự bị 12
- 10C. D'Urso ▲ 64' 6.7
- 9Mamadou Tounkara ▲ 64' 6.5
- 11G. Beretta ▲ 79' 6.6
- 8D. Mazzocco ▲ 79' 7.3
- 19V. Ciriello
- 7L. Cuppone
- 29V. Mastrantonio
- 2R. Perticone
- 24S. Icardi
- 17D. Donnarumma
- 77L. Maniero
- 23S. Branca
Thống kê
13⚑2
⚑820
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm13
2Trúng đích7
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc8
2Việt vị4
13Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
260Chuyền bóng443
177Chuyền chính xác355
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
64Ghi được43
42Thủng lưới40
1.49Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai19