U.S. Cremonese
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
A.S. Cittadella

U.S. Cremonese vs A.S. Cittadella

Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 2-1 A.S. Cittadella tại Coppa Italia, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 5, hòa 4, A.S. Cittadella thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Stadio Giovanni Zini, Cremona
Phong độ
LLWWD U.S. Cremonese
DWWWW A.S. Cittadella
  1. 3' Frank Tsadjout
  2. 27' Domenico Frare
  3. HT0-0
  4. 46' A. Vita F. Giraudo
  5. 48' A. Bertolacci · D. Ciofani 1-0
  6. 53' Domenico Frare
  7. 53' Domenico Frare
  8. 56' M. Angeli T. Maistrello
  9. 59' L. Valzania M. Collocolo
  10. 65' Andrea Bertolacci
  11. 68' N. Saggionetto G. Carriero
  12. 68' S. Branca A. Danzi
  13. 71' P. Ghiglione N. Sekulov
  14. 71' F. Vázquez A. Bertolacci
  15. 71' D. Okereke F. Tsadjout
  16. 77' L. Ravanelli A. Tuia
  17. 80' Valerio Mastrantonio
  18. 80' F. Pittarello V. Mastrantonio
  19. 83' 1-1 A. Vita
  20. 90' N. Pavan S. Negro
  21. 105' M. Coda D. Ciofani
  22. 116' Luca Valzania
  23. 120'+3 Lorenzo Carissoni
  24. 120'+1 M. Coda · D. Okereke 2-1
  25. FT2-1

Đội hình

U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Stroppa
  1. 22A. Jungdal 7.3
  2. 17L. Sernicola 7.6
  3. 13A. Tuia ▼ 77' 7.3
  4. 44L. Lochoshvili 7.6
  5. 91A. Bertolacci ▼ 71' 7.7
  6. 7N. Sekulov ▼ 71' 6.9
  7. 8M. Collocolo ▼ 59' 6.9
  8. 32G. Abrego 6.9
  9. 33G. Quagliata 6.6
  10. 74F. Tsadjout ▼ 71' 6.6
  11. 9D. Ciofani ▼ 105' 7.9

Dự bị 14

  1. 14L. Valzania ▲ 59' 6.9
  2. 18P. Ghiglione ▲ 71' 7.3
  3. 20F. Vázquez ▲ 71' 7.2
  4. 77D. Okereke ▲ 71' 6.9
  5. 5L. Ravanelli ▲ 77' 6.9
  6. 90M. Coda ▲ 105' 7.6
  7. 98L. Zanimacchia
  8. 15M. Bianchetti
  9. 27A. Brambilla
  10. 31Y. Rocchetti
  11. 19M. Castagnetti
  12. 1M. Sarr
  13. 21G. Saro
  14. 6C. Pickel
A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Gorini
  1. 77L. Maniero 8.2
  2. 24L. Carissoni 7.6
  3. 30S. Negro ▼ 90' 7.9
  4. 15D. Frare 5.2
  5. 98F. Giraudo ▼ 46' 6.3
  6. 20G. Carriero ▼ 68' 6.3
  7. 27A. Danzi ▼ 68' 6.6
  8. 17E. Kornvig 7.2
  9. 5V. Mastrantonio ▼ 80' 7.2
  10. 32T. Maistrello ▼ 56' 6.6
  11. 9A. Magrassi 6.7

Dự bị 11

  1. 16A. Vita ▲ 46' 7.2
  2. 4M. Angeli ▲ 56' 6.2
  3. 21N. Saggionetto ▲ 68' 6.9
  4. 23S. Branca ▲ 68' 7.2
  5. 11F. Pittarello ▲ 80' 6.9
  6. 26N. Pavan ▲ 90' 6.3
  7. 33L. Piras
  8. 8F. Amatucci
  9. 10C. Cassano
  10. 64A. Cecchetto
  11. 36E. Kastrati

Thống kê

036
641
66%Kiểm soát bóng34%
31Dứt điểm17
11Trúng đích6
16Chệch đích8
26Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua7
711Chuyền bóng378
609Chuyền chính xác262
86%Chính xác chuyền69%

So sánh

50Trận đấu44
68Ghi được50
46Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu