A.S. Cittadella
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Cremonese

A.S. Cittadella vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 1-1 U.S. Cremonese tại Serie B, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 1, hòa 4, U.S. Cremonese thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Trọng tài
L. Maggioni
Phong độ
DWWWW A.S. Cittadella
LLWWD U.S. Cremonese
  1. 3' 0-1 G. Gaetano
  2. 28' Camillo Tavernelli
  3. HT0-1
  4. 46' J. Báez Ž. Celar
  5. 58' D. Ciofani G. Gaetano
  6. 61' Paolo Bartolomei
  7. 65' M. Iori S. Branca
  8. 65' M. Rosafio N. Pavan
  9. 65' M. Gargiulo C. Tavernelli
  10. 66' L. Colombo L. Strizzolo
  11. 66' Samuel Gustafson P. Bartolomei
  12. 76' Marco Carnesecchi
  13. 77' F. Tsadjout F. Proia
  14. 77' M. Pinato L. Valzania
  15. 78' E. Baldini C. DUrso
  16. 83' Emanuele Valeri
  17. 88' D. Donnarumma 1-1
  18. 89' Marco Pinato
  19. 90' Daniele Donnarumma
  20. 90' Roberto Ogunseye
  21. FT1-1

Đội hình

A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Venturato
  1. 36E. Kastrati 7.0
  2. 2R. Perticone 6.6
  3. 17D. Donnarumma 7.7
  4. 15D. Frare 7.3
  5. 84T. Cassandro 7.5
  6. 23S. Branca ▼ 65' 7.0
  7. 8F. Proia ▼ 77' 6.9
  8. 26N. Pavan ▼ 65' 6.9
  9. 10C. D'Urso 7.2
  10. 32R. Ogunseye 6.6
  11. 21C. Tavernelli ▼ 65' 6.7

Dự bị 11

  1. 4M. Iori ▲ 65' 6.3
  2. 7M. Rosafio ▲ 65' 6.6
  3. 20M. Gargiulo ▲ 65' 6.7
  4. 9F. Tsadjout ▲ 77' 6.3
  5. 92E. Baldini ▲ 78' 6.9
  6. 5D. Adorni
  7. 3A. Benedetti
  8. 29V. Mastrantonio
  9. 6A. Camigliano
  10. 24L. Ghiringhelli
  11. 77L. Maniero
U.S. Cremonese Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 28M. Carnesecchi 6.9
  2. 15M. Bianchetti 6.9
  3. 25L. Ravanelli 7.0
  4. 3E. Valeri 7.5
  5. 21N. Zortea 6.3
  6. 19M. Castagnetti 7.0
  7. 16P. Bartolomei ▼ 66' 6.9
  8. 14L. Valzania ▼ 77' 6.6
  9. 70G. Gaetano ▼ 58' 7.2
  10. 17L. Strizzolo ▼ 66' 6.9
  11. 99Ž. Celar ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 32J. Báez ▲ 46' 6.9
  2. 9D. Ciofani ▲ 58' 7.0
  3. 7L. Colombo ▲ 66' 6.7
  4. 6Samuel Gustafson ▲ 66' 6.5
  5. 95M. Pinato ▲ 77' 6.3
  6. 1E. Alfonso
  7. 33L. Coccolo
  8. 77M. Ghisolfi
  9. 22G. Volpe
  10. 30F. Nardi

Thống kê

127
940
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm24
5Trúng đích5
5Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn8
7Phạt góc9
6Việt vị2
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
353Chuyền bóng298
260Chuyền chính xác192
74%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
56Ghi được50
42Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu