A.S. Cittadella vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 1-2 U.S. Cremonese tại Serie B, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 1, hòa 4, U.S. Cremonese thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Phong độ
- DWWWW A.S. Cittadella
- LLWWD U.S. Cremonese
- 24' ▲ F. Giraudo ▼ A. Salvi
- 25' Valentin Antov
- 32' Andrea Magrassi
- 38' Lorenzo Carissoni
- 43' Federico Giraudo
- HT0-0
- 59' ▲ L. Sernicola ▼ P. Ghiglione
- 59' ▲ F. Vázquez ▼ D. Okereke
- 61' ▲ A. Danzi ▼ S. Branca
- 61' ▲ T. Maistrello ▼ A. Magrassi
- 73' ▲ F. Tsadjout ▼ M. Coda
- 76' ▲ V. Mastrantonio ▼ F. Amatucci
- 76' ▲ G. Carriero ▼ C. Cassano
- 79' Matteo Angeli
- 79' 0-1 L. Ravanelli
- 82' A. Vita · F. Giraudo 1-1
- 85' ▲ M. Collocolo ▼ C. Buonaiuto
- 85' ▲ G. Quagliata ▼ L. Zanimacchia
- 90'+3 1-2 F. Vázquez · G. Quagliata
- FT1-2
Đội hình
- 36E. Kastrati 6.7
- 2A. Salvi ▼ 24' 6.7
- 26N. Pavan 6.9
- 4M. Angeli 7.3
- 24L. Carissoni 6.5
- 16A. Vita ⚽ 7.9
- 23S. Branca ▼ 61' 6.7
- 8F. Amatucci ▼ 76' 6.9
- 10C. Cassano ▼ 76' 6.5
- 9A. Magrassi ▼ 61' 6.3
- 11F. Pittarello 6.3
Dự bị 12
- 98F. Giraudo ▲ 24' 6.9
- 27A. Danzi ▲ 61' 6.3
- 32T. Maistrello ▲ 61' 6.6
- 5V. Mastrantonio ▲ 76' 6.2
- 20G. Carriero ▲ 76' 6.3
- 30S. Negro
- 77L. Maniero
- 15D. Frare
- 21N. Saggionetto
- 17E. Kornvig
- 28A. Rizza
- 7L. Pandolfi
- 1M. Sarr 6.6
- 26V. Antov 7.0
- 5L. Ravanelli ⚽ 7.6
- 15M. Bianchetti 7.0
- 18P. Ghiglione ▼ 59' 6.9
- 6C. Pickel 7.3
- 19M. Castagnetti 7.3
- 10C. Buonaiuto ▼ 85' 6.9
- 98L. Zanimacchia ▼ 85' 7.7
- 90M. Coda ▼ 73' 6.9
- 77D. Okereke ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 17L. Sernicola ▲ 59' 6.3
- 20F. Vázquez ⚽ ▲ 59' 7.7
- 74F. Tsadjout ▲ 73' 6.6
- 8M. Collocolo ▲ 85' 6.3
- 33G. Quagliata ▲ 85' 7.3
- 44L. Lochoshvili
- 22A. Jungdal
- 32G. Abrego
- 9D. Ciofani
- 91A. Bertolacci
- 13A. Tuia
- 14L. Valzania
Thống kê
04⚑4
⚑810
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm20
3Trúng đích4
3Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc8
3Việt vị0
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
306Chuyền bóng485
210Chuyền chính xác384
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
50Ghi được68
57Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai33