U.S. Cremonese vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 3-0 A.S. Cittadella tại Serie B, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 5, hòa 4, A.S. Cittadella thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- LLWWD U.S. Cremonese
- DWWWW A.S. Cittadella
- 12' Filippo Pittarello
- 17' M. Coda11m 1-0
- 36' M. Bianchetti · G. Quagliata 2-0
- 39' Valerio Mastrantonio
- HT2-0
- 46' ▲ V. Antov ▼ M. Bianchetti
- 46' ▲ M. Angeli ▼ E. Sottini
- 46' ▲ F. Giraudo ▼ A. Rizza
- 46' ▲ A. Vita ▼ A. Cecchetto
- 51' Cristian Buonaiuto
- 54' Luka Lochoshvili
- 64' ▲ D. Johnsen ▼ C. Buonaiuto
- 64' ▲ G. Della Rovere ▼ C. Falletti
- 67' ▲ A. Magrassi ▼ T. Maistrello
- 73' ▲ A. Djibril ▼ V. Mastrantonio
- 75' ▲ L. Sernicola ▼ L. Zanimacchia
- 79' ▲ D. Ciofani ▼ M. Coda
- 82' Dennis Johnsen
- 88' D. Johnsen 3-0
- 90'+5 Giacomo Quagliata
- FT3-0
Đội hình
- 21G. Saro 8.3
- 15M. Bianchetti ⚽ ▼ 46' 8.2
- 4L. Marrone 7.3
- 44L. Lochoshvili 7.3
- 98L. Zanimacchia ▼ 75' 6.9
- 32G. Abrego 6.9
- 19M. Castagnetti 7.2
- 10C. Buonaiuto ▼ 64' 7.0
- 33G. Quagliata ⇢ 7.5
- 7C. Falletti ▼ 64' 6.6
- 90M. Coda ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 12
- 26V. Antov ▲ 46' 7.2
- 71D. Johnsen ⚽ ▲ 64' 7.5
- 24G. Della Rovere ▲ 64' 6.6
- 17L. Sernicola ▲ 75' 7.0
- 9D. Ciofani ▲ 79' 6.9
- 22A. Jungdal
- 18P. Ghiglione
- 20F. Vázquez
- 37Ž. Majer
- 74F. Tsadjout
- 13A. Tuia
- 31Y. Rocchetti
- 36E. Kastrati 6.6
- 64A. Cecchetto ▼ 46' 6.2
- 26N. Pavan 6.6
- 6E. Sottini ▼ 46' 6.0
- 2A. Salvi 6.9
- 23S. Branca 7.0
- 8F. Amatucci 6.2
- 5V. Mastrantonio ▼ 73' 6.7
- 28A. Rizza ▼ 46' 6.3
- 32T. Maistrello ▼ 67' 6.6
- 11F. Pittarello 6.3
Dự bị 11
- 4M. Angeli ▲ 46' 6.3
- 98F. Giraudo ▲ 46' 7.2
- 16A. Vita ▲ 46' 6.9
- 9A. Magrassi ▲ 67' 6.3
- 29A. Djibril ▲ 73' 6.3
- 1F. Veneran
- 27A. Danzi
- 21N. Saggionetto
- 10C. Cassano
- 20G. Carriero
- 77L. Maniero
Thống kê
02⚑3
⚑620
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm13
7Trúng đích5
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
3Phạt góc6
3Việt vị4
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
545Chuyền bóng338
477Chuyền chính xác277
88%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu44
68Ghi được50
46Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai26