U.S. Cremonese vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-2 A.S. Cittadella tại Serie B, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 5, hòa 4, A.S. Cittadella thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- L. Maggioni
- Phong độ
- LLWWD U.S. Cremonese
- DWWWW A.S. Cittadella
- 22' 0-1 R. Ogunseye
- HT0-1
- 46' ▲ M. Pinato ▼ M. Castagnetti
- 46' ▲ Ž. Celar ▼ L. Strizzolo
- 60' ▲ E. Valeri ▼ A. Crescenzi
- 65' ▲ F. Proia ▼ C. DUrso
- 65' ▲ C. Tavernelli ▼ F. Tsadjout
- 66' Emanuele Terranova
- 66' Davide Adorni
- 74' ▲ M. Iori ▼ S. Branca
- 74' ▲ A. Benedetti ▼ D. Donnarumma
- 78' Gianluca Gaetano
- 79' ▲ F. Ceravolo ▼ L. Valzania
- 81' 0-2 A. Benedetti
- 85' ▲ C. Buonaiuto ▼ G. Gaetano
- 86' ▲ M. Gargiulo ▼ N. Pavan
- 89' Camillo Tavernelli
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Alfonso 6.3
- 20E. Terranova 6.6
- 23A. Crescenzi ▼ 60' 6.2
- 15M. Bianchetti 6.9
- 2A. Fiordaliso 6.9
- 19M. Castagnetti ▼ 46' 6.5
- 6Samuel Gustafson 6.9
- 14L. Valzania ▼ 79' 6.3
- 70G. Gaetano ▼ 85' 6.9
- 9D. Ciofani 7.2
- 17L. Strizzolo ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 95M. Pinato ▲ 46' 7.0
- 99Ž. Celar ▲ 46' 6.9
- 3E. Valeri ▲ 60' 6.3
- 11F. Ceravolo ▲ 79' 6.3
- 10C. Buonaiuto ▲ 85' 6.9
- 35S. Cella
- 22G. Volpe
- 88L. Schirone
- 80L. Bia
- 36M. Scarduzio
- 77M. Ghisolfi
- 27A. Zaccagno
- 77L. Maniero 7.7
- 24L. Ghiringhelli 6.6
- 5D. Adorni 7.3
- 15D. Frare 7.3
- 17D. Donnarumma ▼ 74' 7.3
- 23S. Branca ▼ 74' 7.3
- 16A. Vita 7.5
- 26N. Pavan ▼ 86' 6.9
- 10C. D'Urso 7.2
- 32R. Ogunseye ⚽ 7.6
- 9F. Tsadjout ▼ 65' 6.9
Dự bị 11
- 8F. Proia ▲ 65' 6.6
- 21C. Tavernelli ▲ 65' 6.3
- 4M. Iori ▲ 74' 6.5
- 3A. Benedetti ⚽ ▲ 74' 7.7
- 20M. Gargiulo ▲ 86' 6.6
- 7M. Rosafio
- 34T. Awua
- 84T. Cassandro
- 2R. Perticone
- 33A. Paleari
- 6A. Camigliano
Thống kê
02⚑5
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm19
4Trúng đích5
9Chệch đích12
9Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị2
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
400Chuyền bóng426
279Chuyền chính xác303
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 35 | +33 | 73 | |
| 2 | 38 | 46 - 34 | +12 | 69 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 68 - 47 | +21 | 62 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 59 | |
| 6 | 38 | 48 - 35 | +13 | 57 | |
| 7 | 38 | 61 - 53 | +8 | 56 | |
| 8 | 38 | 50 - 37 | +13 | 56 | |
| 9 | 38 | 44 - 42 | +2 | 56 | |
| 10 | 38 | 38 - 42 | -4 | 50 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 46 - 44 | +2 | 48 | |
| 14 | 38 | 54 - 59 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 47 | -18 | 35 | |
| 18 | 38 | 31 - 57 | -26 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 60 | -31 | 32 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
50Ghi được56
45Thủng lưới42
1.25Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai34