A.S. Cittadella
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Cremonese

A.S. Cittadella vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 0-2 U.S. Cremonese tại Serie B, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 1, hòa 4, U.S. Cremonese thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Trọng tài
D. Minelli
Phong độ
DWWWW A.S. Cittadella
LLWWD U.S. Cremonese
  1. 22' 0-1 T. Casasola
  2. 45'+3 Mirko Antonucci
  3. 45'+1 Alessandro Mattioli
  4. HT0-1
  5. 46' Dario Del Fabro
  6. 46' S. Di Carmine D. Ciofani
  7. 46' M. Castagnetti N. Fagioli
  8. 54' 0-2 C. Buonaiuto · L. Zanimacchia
  9. 55' C. Gondo G. Gaetano
  10. 61' G. Beretta O. Okwonkwo
  11. 61' Mamadou Tounkara I. Lores
  12. 62' Michele Castagnetti
  13. 64' Mamadou Tounkara
  14. 68' J. Báez L. Zanimacchia
  15. 70' V. Mastrantonio M. Antonucci
  16. 73' Mamadou Tounkara
  17. 73' Mamadou Tounkara
  18. 77' Alessio Vita
  19. 77' C. Tavernelli A. Vita
  20. 78' D. Mazzocco E. Baldini
  21. 80' P. Bartolomei C. Buonaiuto
  22. 89' Matteo Bianchetti
  23. FT0-2

Đội hình

A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Gorini
  1. 36E. Kastrati 6.5
  2. 2R. Perticone 6.6
  3. 17D. Donnarumma 5.9
  4. 5D. Del Fabro 6.9
  5. 18A. Mattioli 6.9
  6. 20K. Laribi 7.5
  7. 16A. Vita ▼ 77' 5.9
  8. 33I. Lores ▼ 61' 6.9
  9. 92E. Baldini ▼ 78' 7.5
  10. 22O. Okwonkwo ▼ 61' 6.2
  11. 48M. Antonucci ▼ 70' 6.2

Dự bị 11

  1. 11G. Beretta ▲ 61' 6.9
  2. 9Mamadou Tounkara ▲ 61' 4.6
  3. 29V. Mastrantonio ▲ 70' 6.7
  4. 21C. Tavernelli ▲ 77' 6.5
  5. 8D. Mazzocco ▲ 78' 6.9
  6. 6S. Visentin
  7. 1F. Manfrin
  8. 26N. Pavan
  9. 19V. Ciriello
  10. 77L. Maniero
  11. 84T. Cassandro
U.S. Cremonese Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 12M. Carnesecchi 8.0
  2. 15M. Bianchetti 7.5
  3. 5T. Casasola 8.5
  4. 6L. Ravanelli 7.7
  5. 3E. Valeri 7.0
  6. 10C. Buonaiuto ▼ 80' 8.2
  7. 14L. Valzania 7.2
  8. 70G. Gaetano ▼ 55' 6.6
  9. 21N. Fagioli ▼ 46' 6.3
  10. 9D. Ciofani ▼ 46' 6.6
  11. 98L. Zanimacchia ▼ 68' 7.0

Dự bị 12

  1. 29S. Di Carmine ▲ 46' 6.9
  2. 19M. Castagnetti ▲ 46' 6.2
  3. 8C. Gondo ▲ 55' 6.7
  4. 7J. Báez ▲ 68' 6.7
  5. 16P. Bartolomei ▲ 80' 6.7
  6. 11L. Strizzolo
  7. 99H. Rafia
  8. 13A. Meroni
  9. 22D. Ciężkowski
  10. 20D. Politic
  11. 2A. Fiordaliso
  12. 45M. Sarr

Thống kê

165
520
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm12
6Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
5Phạt góc5
6Việt vị2
17Phạm lỗi12
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
445Chuyền bóng275
326Chuyền chính xác173
73%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Lecce
38 59 - 31 +28 71
2
U.S. Cremonese
38 57 - 39 +18 69
3
A.C. Pisa 1909
38 48 - 35 +13 67
4
A.C. Monza
38 60 - 38 +22 67
5
Brescia
38 55 - 35 +20 66
6
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 52 - 42 +10 65
7
Benevento Calcio
38 62 - 39 +23 63
8
A.C. Perugia
38 40 - 32 +8 58
9
Frosinone Calcio
38 58 - 45 +13 58
10
Ternana Calcio
38 58 - 61 -3 54
11
A.S. Cittadella
38 38 - 36 +2 52
12
Parma Calcio 1913
38 48 - 43 +5 49
13
Como 1907
38 49 - 54 -5 47
14
Reggina 1914
38 31 - 49 -18 46
15
S.P.A.L.
38 46 - 54 -8 42
16
Cosenza Calcio
38 36 - 59 -23 35
17
Vicenza Virtus
38 38 - 59 -21 34
18
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 37 - 59 -22 34
19
F.C. Crotone
38 41 - 61 -20 26
20
Pordenone Calcio
38 29 - 71 -42 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
43Ghi được64
40Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu