Brescia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cosenza Calcio

Brescia vs Cosenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Brescia 1-1 Cosenza Calcio tại Serie B, 1 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 4, hòa 4, Cosenza Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Relegation Play-offs - Final
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Trọng tài
D. Massa
Phong độ
WDDWD Brescia
WLLLL Cosenza Calcio
  1. 23' Pietro Martino
  2. 32' Marco Nasti
  3. 36' Jakub Łabojko
  4. 39' Idriz Voca
  5. HT0-0
  6. 46' M. Praszelik I. Voca
  7. 59' F. Bianchi M. Listkowski
  8. 60' T. van de Looi J. Łabojko
  9. 60' M. Zilli C. DUrso
  10. 61' S. Väisänen M. Venturi
  11. 67' N. Galazzi M. Mangraviti
  12. 70' Andrea Cistana
  13. 74' D. Bisoli · Pablo Rodríguez 1-0
  14. 75' A. Cortinovis A. Florenzi
  15. 77' Pablo Rodríguez
  16. 88' A. Rispoli P. Martino
  17. 90'+5 1-1 A. Meroni · M. Brescianini
  18. FT1-1

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Gastaldello
  1. 1L. Andrenacci 6.3
  2. 2F. Karačić 6.3
  3. 15A. Cistana 6.6
  4. 4D. Adorni 7.0
  5. 14M. Mangraviti ▼ 67' 7.3
  6. 25D. Bisoli 8.2
  7. 21J. Łabojko ▼ 60' 6.9
  8. 23J. Björkengren 6.7
  9. 29M. Listkowski ▼ 59' 6.5
  10. 11F. Ayé 6.5
  11. 9Pablo Rodríguez 6.6

Dự bị 10

  1. 24F. Bianchi ▲ 59' 7.0
  2. 5T. van de Looi ▲ 60' 6.9
  3. 6N. Galazzi ▲ 67' 6.6
  4. 20R. Niemeijer
  5. 16Adryan
  6. 27G. Olzer
  7. 30F. Pace
  8. 12L. Lezzerini
  9. 31M. Scavone
  10. 8E. Ndoj
Cosenza Calcio Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: W. Viali
  1. 1A. Micai 6.9
  2. 27P. Martino ▼ 88' 6.6
  3. 13A. Meroni 7.7
  4. 5M. Rigione 7.0
  5. 11T. D'Orazio 6.6
  6. 23M. Venturi ▼ 61' 6.9
  7. 10C. D'Urso 6.5
  8. 4M. Brescianini 7.0
  9. 42I. Voca ▼ 46' 6.3
  10. 34A. Florenzi ▼ 75' 6.7
  11. 20M. Nasti 6.9

Dự bị 12

  1. 17M. Praszelik ▲ 46' 6.3
  2. 40M. Zilli ▲ 60' 6.3
  3. 15S. Väisänen ▲ 61' 6.3
  4. 72A. Cortinovis ▲ 75' 6.2
  5. 3A. Rispoli ▲ 88' 6.3
  6. 6G. Calò
  7. 33S. La Vardera
  8. 7E. Kornvig
  9. 32M. Marras
  10. 16M. Finotto
  11. 48A. Arioli
  12. 77L. Marson

Thống kê

033
030
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm3
4Trúng đích2
9Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
3Phạt góc0
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
481Chuyền bóng299
375Chuyền chính xác204
78%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Frosinone Calcio
38 63 - 26 +37 80
2
Genoa C.F.C.
38 53 - 28 +25 73
3
S.S.C. Bari
38 58 - 37 +21 65
4
Parma Calcio 1913
38 48 - 39 +9 60
5
Cagliari Calcio
38 50 - 34 +16 60
6
F.C. Südtirol
38 38 - 34 +4 58
7
Reggina 1914
38 49 - 45 +4 50
8
Venezia F.C.
38 51 - 50 +1 49
9
Palermo F.C.
38 48 - 49 -1 49
10
Modena F.C. 2018
38 47 - 53 -6 48
11
A.C. Pisa 1909
38 48 - 42 +6 47
12
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 40 - 47 -7 47
13
Como 1907
38 47 - 48 -1 47
14
Ternana Calcio
38 37 - 52 -15 43
15
A.S. Cittadella
38 34 - 45 -11 43
16
Brescia
38 36 - 57 -21 40
17
Cosenza Calcio
38 30 - 53 -23 40
18
A.C. Perugia
38 40 - 52 -12 39
19
S.P.A.L.
38 41 - 51 -10 38
20
Benevento Calcio
38 33 - 49 -16 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
51Ghi được43
67Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu