Cosenza Calcio vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 0-0 Brescia tại Serie B, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 2, hòa 4, Brescia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
- Trọng tài
- G. Aureliano
- Phong độ
- WLLLL Cosenza Calcio
- WDDWD Brescia
- 4' Davide Adorni
- 8' ▲ M. Mangraviti ▼ M. Bertagnoli
- 27' Emanuele Ndoj
- 32' Emanuele Ndoj
- 32' Emanuele Ndoj
- 36' Giuseppe Caso
- HT0-0
- 46' ▲ S. Moreo ▼ F. Ayé
- 52' ▲ A. Di Pardo ▼ D. Liotti
- 66' ▲ R. Palacio ▼ M. Tramoni
- 67' ▲ I. Voca ▼ R. Kongolo
- 67' ▲ M. Carraro ▼ L. Palmiero
- 80' ▲ F. Jagiełło ▼ T. van de Looi
- 80' ▲ F. Proia ▼ M. Léris
- 81' ▲ J. Larrivey ▼ G. Laura
- 81' ▲ R. Boultam ▼ G. Caso
- 84' Federico Proia
- 86' Marco Carraro
- FT0-0
Đội hình
- 31K. Matošević 8.2
- 5M. Rigione 7.2
- 15S. Väisänen 7.2
- 94D. Liotti ▼ 52' 6.9
- 55A. Hristov 7.3
- 92M. Šitum 6.9
- 77E. Ndoj 5.5
- 19L. Palmiero ▼ 67' 6.7
- 36R. Kongolo ▼ 67' 6.9
- 95G. Laura ▼ 81' 7.0
- 10G. Caso ▼ 81' 6.3
Dự bị 12
- 99A. Di Pardo ▲ 52' 7.5
- 42I. Voca ▲ 67' 6.6
- 4M. Carraro ▲ 67' 6.7
- 32J. Larrivey ▲ 81' 6.3
- 6R. Boultam ▲ 81' 6.3
- 34A. Florenzi
- 23M. Camporese
- 7L. Pandolfi
- 16M. Venturi
- 27L. Bittante
- 18S. Sy
- 24E. Sarri
- 1J. Joronen 7.3
- 29M. Pajač 7.6
- 3S. Sabelli 8.0
- 6D. Adorni 3.0
- 15A. Cistana 7.3
- 25D. Bisoli 7.2
- 5T. van de Looi ▼ 80' 6.6
- 27M. Tramoni ▼ 66' 6.9
- 37M. Léris ▼ 80' 6.9
- 26M. Bertagnoli ▼ 8' 6.6
- 20F. Ayé ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 14M. Mangraviti ▲ 8' 7.7
- 9S. Moreo ▲ 46' 6.6
- 8R. Palacio ▲ 66' 6.2
- 24F. Jagiełło ▲ 80' 6.9
- 23F. Proia ▲ 80' 7.0
- 19M. Huard
- 2F. Karačić
- 30V. Behrami
- 31L. Andreoli
- 11R. Bajić
- 32A. Papetti
- 21L. Andrenacci
Thống kê
14⚑4
⚑511
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm20
4Trúng đích5
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
329Chuyền bóng399
253Chuyền chính xác323
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
38Ghi được68
64Thủng lưới45
0.93Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai34