Cosenza Calcio vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 1-0 Brescia tại Serie B, 25 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 2, hòa 4, Brescia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Relegation Play-offs - Final
- Sân vận động
- Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
- Trọng tài
- G. Aureliano
- Phong độ
- WLLLL Cosenza Calcio
- WDDWD Brescia
- 15' ▲ M. Zilli ▼ M. Marras
- 36' Jakub Łabojko
- 42' Matthieu Huard
- 45'+3 Idriz Voca
- HT0-0
- 63' Fran Karačić
- 66' ▲ F. Bianchi ▼ F. Ayé
- 66' ▲ T. van de Looi ▼ J. Łabojko
- 70' M. Nasti 1-0
- 72' ▲ D. Adorni ▼ M. Huard
- 73' ▲ G. Calò ▼ I. Voca
- 76' Tom Van De Looi
- 80' ▲ Adryan ▼ M. Listkowski
- 80' ▲ G. Olzer ▼ J. Björkengren
- 84' ▲ M. Finotto ▼ M. Zilli
- 84' ▲ S. Väisänen ▼ C. DUrso
- 88' Tommaso D'Orazio
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Micai 7.2
- 27P. Martino 6.6
- 13A. Meroni 7.5
- 5M. Rigione 7.5
- 11T. D'Orazio 7.9
- 42I. Voca ▼ 73' 6.7
- 32M. Marras ▼ 15' 6.3
- 4M. Brescianini 7.3
- 34A. Florenzi 7.2
- 10C. D'Urso 6.6
- 20M. Nasti ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 40M. Zilli ▲ 15' 6.9
- 6G. Calò ▲ 73' 7.0
- 16M. Finotto ▲ 84' 6.3
- 15S. Väisänen ▲ 84' 6.9
- 7E. Kornvig
- 33S. La Vardera
- 17M. Praszelik
- 77L. Marson
- 23M. Venturi
- 3A. Rispoli
- 72A. Cortinovis
- 48A. Arioli
- 1L. Andrenacci 6.9
- 2F. Karačić 6.6
- 15A. Cistana 6.7
- 14M. Mangraviti 6.9
- 3M. Huard ▼ 72' 6.0
- 25D. Bisoli 7.3
- 21J. Łabojko ▼ 66' 7.0
- 23J. Björkengren ▼ 80' 6.2
- 29M. Listkowski ▼ 80' 6.5
- 11F. Ayé ▼ 66' 6.6
- 9Pablo Rodríguez 6.9
Dự bị 9
- 24F. Bianchi ▲ 66' 6.5
- 5T. van de Looi ▲ 66' 6.3
- 4D. Adorni ▲ 72' 6.6
- 16Adryan ▲ 80' 5.9
- 27G. Olzer ▲ 80' 6.6
- 8E. Ndoj
- 31M. Scavone
- 20R. Niemeijer
- 12L. Lezzerini
Thống kê
02⚑3
⚑540
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm14
5Trúng đích2
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
335Chuyền bóng447
237Chuyền chính xác341
71%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
43Ghi được51
57Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai32