Brescia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cosenza Calcio

Brescia vs Cosenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Brescia 1-0 Cosenza Calcio tại Serie B, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 1, Cosenza Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Phong độ
WDDWD Brescia
WLLLL Cosenza Calcio
  1. -5' Davide Adorni
  2. 6' Birkir Bjarnason
  3. HT0-0
  4. 53' B. Bjarnason · R. Fogliata 1-0
  5. 54' L. Canotto M. Marras
  6. 56' G. Borrelli G. Moncini
  7. 56' G. Olzer E. Ndoj
  8. 60' Alessandro Arioli
  9. 63' Giacomo Olzer
  10. 68' V. Crespi A. Arioli
  11. 69' Dimitri Bisoli
  12. 76' Giacomo Calò
  13. 76' Filippo Sgarbi
  14. 84' A. Fontanarosa I. Voca
  15. 84' M. Zilli G. Tutino
  16. 84' M. Viviani G. Calò
  17. 86' M. Besaggio R. Fogliata
  18. FT1-0

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Gastaldello
  1. 1L. Lezzerini 7.2
  2. 32A. Papetti 7.5
  3. 15A. Cistana 7.2
  4. 14M. Mangraviti 7.3
  5. 24L. Dickmann 7.3
  6. 8E. Ndoj ▼ 56' 7.2
  7. 25D. Bisoli 7.3
  8. 21R. Fogliata ▼ 86' 7.5
  9. 7B. Bjarnason 7.6
  10. 9F. Bianchi 6.9
  11. 11G. Moncini ▼ 56' 6.7

Dự bị 9

  1. 29G. Borrelli ▲ 56' 6.7
  2. 27G. Olzer ▲ 56' 6.5
  3. 39M. Besaggio ▲ 86' 6.9
  4. 16C. Riviera
  5. 31M. Ferro
  6. 20P. Nuamah
  7. 19E. Maccherini Tonini
  8. 28D. Adorni
  9. 22L. Andrenacci
Cosenza Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Caserta
  1. 1A. Micai 6.5
  2. 3A. Rispoli 6.9
  3. 13A. Meroni 6.9
  4. 2F. Sgarbi 6.2
  5. 11T. D'Orazio 6.9
  6. 98F. Zuccon 6.6
  7. 14G. Calò ▼ 84' 6.7
  8. 7M. Marras ▼ 54' 6.9
  9. 42I. Voca ▼ 84' 6.9
  10. 20A. Arioli ▼ 68' 6.9
  11. 9G. Tutino ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 31L. Canotto ▲ 54' 6.5
  2. 19V. Crespi ▲ 68' 6.6
  3. 6A. Fontanarosa ▲ 84' 6.3
  4. 21M. Zilli ▲ 84' 6.3
  5. 24M. Viviani ▲ 84' 6.3
  6. 23M. Venturi
  7. 26M. Praszelik
  8. 77L. Marson
  9. 35D. Occhiuto

Thống kê

045
721
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm13
1Trúng đích1
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
5Phạt góc7
2Việt vị3
19Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
344Chuyền bóng396
263Chuyền chính xác314
76%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Parma Calcio 1913
38 66 - 35 +31 76
2
Como 1907
38 58 - 40 +18 73
3
Venezia F.C.
38 69 - 46 +23 70
4
U.S. Cremonese
38 50 - 32 +18 67
5
U.S. Catanzaro 1929
38 59 - 50 +9 60
6
Palermo F.C.
38 62 - 53 +9 56
7
U.C. Sampdoria
38 53 - 50 +3 55
8
Brescia
38 44 - 40 +4 51
9
Cosenza Calcio
38 47 - 42 +5 47
10
Modena F.C. 2018
38 41 - 47 -6 47
11
Reggio Audace F.C.
38 38 - 45 -7 47
12
F.C. Südtirol
38 46 - 48 -2 47
13
A.C. Pisa 1909
38 51 - 54 -3 46
14
A.S. Cittadella
38 40 - 47 -7 46
15
Spezia Calcio
38 36 - 49 -13 44
16
Ternana Calcio
38 43 - 50 -7 43
17
S.S.C. Bari
38 38 - 49 -11 41
18
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 38 - 42 -4 41
19
Feralpisalò
38 44 - 65 -21 33
20
Calcio Lecco 1912
38 35 - 74 -39 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
61Ghi được55
49Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu