Brescia vs Cosenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Brescia 2-3 Cosenza Calcio tại Serie B, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 1, Cosenza Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Phong độ
- WDDWD Brescia
- WLLLL Cosenza Calcio
- 3' Davide Adorni
- 11' Michele Besaggio
- 31' Giacomo Olzer
- 34' 0-1 M. Zilli · A. Florenzi
- 45'+1 0-2 S. Mazzocchi11m
- HT0-2
- 46' ▲ B. Bjarnason ▼ G. Olzer
- 53' ▲ C. Kourfalidis ▼ M. Zilli
- 57' Aldo Florenzi
- 59' Niccolò Corrado
- 61' ▲ P. Nuamah ▼ M. Besaggio
- 61' ▲ F. Bianchi ▼ A. Jurič
- 64' ▲ G. Ricci ▼ R. Ciervo
- 64' ▲ B. Cimino ▼ M. Ricciardi
- 66' Alexander Jallow
- 66' Michael Venturi
- 77' B. Bjarnason · A. Cistana 1-2
- 80' Alessandro Caporale
- 82' ▲ J. Mauri ▼ A. Florenzi
- 82' ▲ P. Martino ▼ M. Venturi
- 87' ▲ G. Moncini ▼ M. Bertagnoli
- 90'+4 Gennaro Borrelli
- 90' F. Bianchi · B. Bjarnason 2-2
- 90'+5 2-3 Charlys
- FT2-3
Đội hình
- 1L. Lezzerini 6.7
- 18A. Jallow 6.9
- 15A. Cistana ⇢ 7.3
- 28D. Adorni 6.7
- 19N. Corrado 6.2
- 26M. Bertagnoli ▼ 87' 7.5
- 6M. Verreth 6.0
- 39M. Besaggio ▼ 61' 6.2
- 27G. Olzer ▼ 46' 6.9
- 29G. Borrelli 7.2
- 7A. Jurič ▼ 61' 6.3
Dự bị 11
- 8B. Bjarnason ⚽ ▲ 46' 7.9
- 20P. Nuamah ▲ 61' 6.7
- 9F. Bianchi ⚽ ▲ 61' 7.2
- 11G. Moncini ▲ 87' 6.7
- 32A. Papetti
- 33Z. Muça
- 16T. Buhagiar
- 23N. Galazzi
- 4F. Paghera
- 5G. Calvani
- 22L. Andrenacci
- 1A. Micai 7.2
- 23M. Venturi ▼ 82' 6.2
- 15C. Dalle Mura 6.9
- 17A. Caporale 6.3
- 16M. Ricciardi ▼ 64' 7.5
- 6Charlys ⚽ 7.0
- 28C. Kouan 7.2
- 19R. Ciervo ▼ 64' 6.9
- 34A. Florenzi ⇢ ▼ 82' 7.3
- 21M. Zilli ⚽ ▼ 53' 7.3
- 30S. Mazzocchi ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 39C. Kourfalidis ▲ 53' 6.3
- 31G. Ricci ▲ 64' 6.3
- 2B. Cimino ▲ 64' 6.9
- 24J. Mauri ▲ 82' 6.3
- 4P. Martino ▲ 82' 6.3
- 55A. Hristov
- 10T. Fumagalli
- 9M. Sankoh
- 11T. D'Orazio
- 20A. Rizzo Pinna
- 5M. Camporese
- 22T. Vettorel
Thống kê
06⚑6
⚑030
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm14
7Trúng đích5
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
6Phạt góc0
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
6Thẻ vàng3
2Cứu thua5
359Chuyền bóng313
268Chuyền chính xác222
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
54Ghi được35
55Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai18