Cosenza Calcio vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 1-1 Brescia tại Serie B, 8 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 2, hòa 4, Brescia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
- Trọng tài
- F. Meraviglia
- Phong độ
- WLLLL Cosenza Calcio
- WDDWD Brescia
- HT0-0
- 46' ▲ N. Galazzi ▼ E. Ndoj
- 50' ▲ S. La Vardera ▼ P. Gozzi
- 54' Tom Van De Looi
- 59' Aldo Florenzi
- 63' ▲ Ahmed Benali ▼ M. Bertagnoli
- 65' ▲ C. D'Urso ▼ M. Brescianini
- 65' ▲ M. Nasti ▼ D. Merola
- 70' ▲ J. Łabojko ▼ F. Viviani
- 70' ▲ F. Ayé ▼ S. Moreo
- 71' J. Larrivey 1-0
- 80' ▲ A. Meroni ▼ E. Brignola
- 80' ▲ A. Vallocchia ▼ A. Florenzi
- 85' ▲ F. Pace ▼ A. Jallow
- 90'+8 Michele Rigione
- 90'+2 1-1 F. Bianchi
- FT1-1
Đội hình
- 77L. Marson 7.6
- 3A. Rispoli 6.7
- 15S. Väisänen 7.5
- 5M. Rigione 7.2
- 25P. Gozzi ▼ 50' 6.3
- 34A. Florenzi ▼ 80' 6.2
- 6G. Calò 7.2
- 4M. Brescianini ▼ 65' 6.9
- 11E. Brignola ▼ 80' 5.9
- 18D. Merola ▼ 65' 6.5
- 9J. Larrivey ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 33S. La Vardera ▲ 50' 6.5
- 10C. D'Urso ▲ 65' 6.6
- 20M. Nasti ▲ 65' 6.7
- 13A. Meroni ▲ 80' 6.3
- 21A. Vallocchia ▲ 80' 6.2
- 7E. Kornvig
- 31K. Matošević
- 28A. Sidibe
- 40M. Zilli
- 32K. Butić
- 19A. Camigliano
- 14C. Panico
- 1L. Andrenacci 6.7
- 2F. Karačić 7.0
- 32A. Papetti 7.0
- 14M. Mangraviti 6.9
- 18A. Jallow ▼ 85' 6.2
- 26M. Bertagnoli ▼ 63' 7.2
- 7F. Viviani ▼ 70' 7.7
- 5T. van de Looi 6.9
- 8E. Ndoj ▼ 46' 6.9
- 24F. Bianchi ⚽ 7.3
- 9S. Moreo ▼ 70' 6.9
Dự bị 8
- 6N. Galazzi ▲ 46' 6.9
- 28Ahmed Benali ▲ 63' 6.2
- 21J. Łabojko ▲ 70' 6.3
- 11F. Ayé ▲ 70' 6.3
- 30F. Pace ▲ 85' 7.0
- 19P. Nuamah
- 12L. Lezzerini
- 16V. Garofalo
Thống kê
02⚑3
⚑810
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm21
3Trúng đích7
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn7
3Phạt góc8
3Việt vị4
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
294Chuyền bóng375
203Chuyền chính xác275
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
43Ghi được51
57Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai32