Cosenza Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brescia

Cosenza Calcio vs Brescia

Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 1-1 Brescia tại Serie B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 1, hòa 1, Brescia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 33
Sân vận động
Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
Phong độ
DWLLL Cosenza Calcio
WDDWD Brescia
  1. 26' 0-1 A. Florenziphản lưới
  2. 38' Andrea Cistana
  3. 45'+1 Michael Venturi
  4. HT0-1
  5. 46' S. Mazzocchi J. Cruz
  6. 46' R. Ciervo B. Cimino
  7. 58' Aldo Florenzi
  8. 62' A. Jallow N. Corrado
  9. 67' T. Fumagalli A. Florenzi
  10. 71' A. Jurič G. Borrelli
  11. 72' G. Calvani M. Besaggio
  12. 80' M. Zilli M. Venturi
  13. 83' Ante Matej Jurić
  14. 84' C. Kouan A. Rizzo Pinna
  15. 88' Patrick Amiamo Nuamah
  16. 88' N. Galazzi M. Bertagnoli
  17. 88' B. Bjarnason P. Nuamah
  18. 90'+1 Mario Gargiulo
  19. 90'+3 M. Zilli · C. Dalle Mura 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Cosenza Calcio Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Alvini
  1. 1A. Micai
  2. 29F. Sgarbi
  3. 15C. Dalle Mura
  4. 23M. Venturi▼ 80'
  5. 2B. Cimino▼ 46'
  6. 34A. Florenzi▼ 67'
  7. 5M. Gargiulo
  8. 31G. Ricci
  9. 20A. Rizzo Pinna▼ 84'
  10. 9G. Artistico
  11. 18J. Cruz▼ 46'

Dự bị 12

  1. 30S. Mazzocchi▲ 46'
  2. 19R. Ciervo▲ 46'
  3. 10T. Fumagalli▲ 67'
  4. 21M. Zilli▲ 80'
  5. 28C. Kouan▲ 84'
  6. 4P. Martino
  7. 55A. Hristov
  8. 12G. Baldi
  9. 22T. Vettorel
  10. 17A. Caporale
  11. 11T. D'Orazio
  12. 6Charlys
Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Maran
  1. 1L. Lezzerini
  2. 32A. Papetti
  3. 28D. Adorni
  4. 15A. Cistana
  5. 19N. Corrado▼ 62'
  6. 24L. Dickmann
  7. 25D. Bisoli
  8. 39M. Besaggio▼ 72'
  9. 26M. Bertagnoli▼ 88'
  10. 20P. Nuamah▼ 88'
  11. 29G. Borrelli▼ 71'

Dự bị 12

  1. 18A. Jallow▲ 62'
  2. 7A. Jurič▲ 71'
  3. 5G. Calvani▲ 72'
  4. 23N. Galazzi▲ 88'
  5. 8B. Bjarnason▲ 88'
  6. 12M. Avella
  7. 11G. Moncini
  8. 16L. D'Andrea
  9. 22L. Andrenacci
  10. 14G. Maucci
  11. 33Z. Muça
  12. 9F. Bianchi

Thống kê

037
721
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm10
4Trúng đích0
9Chệch đích4
8Bị chặn6
7Phạt góc7
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
438Chuyền bóng261
83%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
35Ghi được54
59Thủng lưới55
0.85Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu