Brescia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cosenza Calcio

Brescia vs Cosenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Brescia 2-1 Cosenza Calcio tại Serie B, 1 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 4, hòa 4, Cosenza Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Trọng tài
M. Piccinini
Phong độ
WDDWD Brescia
WLLLL Cosenza Calcio
  1. 27' Dimitri Bisoli
  2. HT0-0
  3. 55' Adryan · D. Bisoli 1-0
  4. 57' N. Galazzi Adryan
  5. 60' A. Cistana · J. Łabojko 2-0
  6. 61' A. Cortinovis M. Praszelik
  7. 74' G. Calò M. Brescianini
  8. 75' M. Finotto M. Zilli
  9. 75' I. Delić M. Nasti
  10. 75' E. Kornvig C. DUrso
  11. 76' T. van de Looi J. Łabojko
  12. 76' F. Bianchi R. Niemeijer
  13. 89' 2-1 T. D'Orazio · I. Delić
  14. 90'+1 D. Adorni M. Huard
  15. FT2-1

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: D. Gastaldello
  1. 1L. Andrenacci 6.9
  2. 18A. Jallow 6.3
  3. 15A. Cistana 7.0
  4. 14M. Mangraviti 6.9
  5. 3M. Huard ▼ 90' 6.9
  6. 25D. Bisoli 7.3
  7. 21J. Łabojko ▼ 76' 7.2
  8. 23J. Björkengren 7.0
  9. 16Adryan ▼ 57' 7.3
  10. 20R. Niemeijer ▼ 76' 6.9
  11. 11F. Ayé 7.3

Dự bị 8

  1. 6N. Galazzi ▲ 57' 6.9
  2. 5T. van de Looi ▲ 76' 6.7
  3. 24F. Bianchi ▲ 76' 6.9
  4. 4D. Adorni ▲ 90'
  5. 12L. Lezzerini
  6. 31M. Scavone
  7. 2F. Karačić
  8. 33Z. Muça
Cosenza Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Viali
  1. 1A. Micai 7.2
  2. 27P. Martino 6.5
  3. 15S. Väisänen 6.9
  4. 13A. Meroni 6.3
  5. 11T. D'Orazio 8.5
  6. 4M. Brescianini ▼ 74' 6.6
  7. 42I. Voca 7.0
  8. 17M. Praszelik ▼ 61' 6.3
  9. 10C. D'Urso 6.9
  10. 40M. Zilli ▼ 75' 6.9
  11. 20M. Nasti ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 72A. Cortinovis ▲ 61' 6.7
  2. 6G. Calò ▲ 74' 6.7
  3. 16M. Finotto ▲ 75' 6.5
  4. 19I. Delić ▲ 75' 6.9
  5. 7E. Kornvig ▲ 75' 6.3
  6. 12A. Lai
  7. 23M. Venturi
  8. 5M. Rigione
  9. 3A. Rispoli
  10. 77L. Marson
  11. 67T. Prestianni
  12. 48A. Arioli

Thống kê

014
500
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm10
7Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
443Chuyền bóng439
369Chuyền chính xác348
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Frosinone Calcio
38 63 - 26 +37 80
2
Genoa C.F.C.
38 53 - 28 +25 73
3
S.S.C. Bari
38 58 - 37 +21 65
4
Parma Calcio 1913
38 48 - 39 +9 60
5
Cagliari Calcio
38 50 - 34 +16 60
6
F.C. Südtirol
38 38 - 34 +4 58
7
Reggina 1914
38 49 - 45 +4 50
8
Venezia F.C.
38 51 - 50 +1 49
9
Palermo F.C.
38 48 - 49 -1 49
10
Modena F.C. 2018
38 47 - 53 -6 48
11
A.C. Pisa 1909
38 48 - 42 +6 47
12
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 40 - 47 -7 47
13
Como 1907
38 47 - 48 -1 47
14
Ternana Calcio
38 37 - 52 -15 43
15
A.S. Cittadella
38 34 - 45 -11 43
16
Brescia
38 36 - 57 -21 40
17
Cosenza Calcio
38 30 - 53 -23 40
18
A.C. Perugia
38 40 - 52 -12 39
19
S.P.A.L.
38 41 - 51 -10 38
20
Benevento Calcio
38 33 - 49 -16 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
51Ghi được43
67Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu