Frosinone Calcio vs Venezia F.C.
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 3-0 Venezia F.C. tại Serie B, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 5, hòa 2, Venezia F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Trọng tài
- M. Ferrieri Caputi
- Phong độ
- WLWDW Frosinone Calcio
- WLLLL Venezia F.C.
- 15' S. Mulattieri · R. Insigne 1-0
- 23' Petko Hristov
- 27' Marcus Rohdén
- 45'+1 Andrea Carboni
- HT1-0
- 46' ▲ T. Milanese ▼ M. Ellertsson
- 46' ▲ D. Johnsen ▼ M. Kofod Andersen
- 46' ▲ R. Ciervo ▼ A. Candela
- 47' G. Caso 2-0
- 50' S. Mulattieri · A. Oyono 3-0
- 65' ▲ J. Báez ▼ R. Insigne
- 65' ▲ B. Kone ▼ M. Rohdén
- 65' ▲ A. Novakovich ▼ D. Cheryshev
- 74' ▲ S. Bidaoui ▼ G. Caso
- 74' ▲ N. Pierini ▼ J. Pohjanpalo
- 87' ▲ G. Borrelli ▼ S. Mulattieri
- 88' ▲ A. Oliveri ▼ F. Gelli
- FT3-0
Đội hình
- 22S. Turati 7.2
- 2A. Oyono ⇢ 8.2
- 5F. Lucioni 6.7
- 20L. Ravanelli 7.5
- 29M. Cotali 7.5
- 7M. Rohdén ▼ 65' 7.2
- 14F. Gelli ▼ 88' 6.9
- 11D. Boloca 7.2
- 94R. Insigne ⇢ ▼ 65' 7.2
- 9S. Mulattieri ⚽2 ▼ 87' 7.9
- 10G. Caso ⚽ ▼ 74' 7.6
Dự bị 12
- 32J. Báez ▲ 65' 6.2
- 4B. Kone ▲ 65' 6.7
- 26S. Bidaoui ▲ 74' 6.9
- 90G. Borrelli ▲ 87'
- 41A. Oliveri ▲ 88'
- 23S. Kalaj
- 16L. Garritano
- 30I. Monterisi
- 99G. Frabotta
- 31M. Sampirisi
- 1L. Loria
- 25P. Szymiński
- 66J. Joronen 7.0
- 55P. Hristov 6.3
- 23L. Ceppitelli 6.6
- 44A. Carboni 6.6
- 27A. Candela ▼ 46' 6.5
- 38M. Kofod Andersen ▼ 46' 6.9
- 8T. Tessmann 5.9
- 77M. Ellertsson ▼ 46' 6.2
- 7F. Zampano 6.3
- 21D. Cheryshev ▼ 65' 6.6
- 20J. Pohjanpalo ▼ 74' 6.6
Dự bị 12
- 62T. Milanese ▲ 46' 6.3
- 17D. Johnsen ▲ 46' 6.5
- 19R. Ciervo ▲ 46' 6.5
- 11A. Novakovich ▲ 65' 6.7
- 25N. Pierini ▲ 74' 6.5
- 33M. Šverko
- 60L. Busato
- 12Bruno
- 30M. Svoboda
- 24F. Neri
- 1N. Mäenpää
- 80K. Jónsson
Thống kê
01⚑3
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm7
8Trúng đích1
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
568Chuyền bóng505
494Chuyền chính xác417
87%Chính xác chuyền83%
So sánh
41Trận đấu44
69Ghi được66
31Thủng lưới56
1.68Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai33