Venezia F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 8:7
·
Frosinone Calcio

Venezia F.C. vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 1-1 Frosinone Calcio tại Coppa Italia, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 3, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 1st Round
Sân vận động
Stadio Paolo Mazza, Ferrara
Trọng tài
A. Prontera
Phong độ
LLLLL Venezia F.C.
LWDWD Frosinone Calcio
  1. 6' L. Fiordilino D. Črnigoj
  2. HT0-0
  3. 55' A. Sigurðsson M. Aramu
  4. 55' F. Di Mariano F. Forte
  5. 57' A. Zerbin L. Canotto
  6. 60' Marcus Rohdén
  7. 67' Luca Fiordilino
  8. 76' M. Gori M. Rohdén
  9. 76' M. Vitale D. Boloca
  10. 82' T. Tessmann D. Peretz
  11. 82' M. Svoboda D. Schnegg
  12. 87' P. Iemmello A. Tribuzzi
  13. 90' A. Vacca L. Fiordilino
  14. 93' 0-1 M. Gori · P. Iemmello
  15. 101' F. Di Mariano11m 1-1
  16. 108' Nicolò Brighenti
  17. 120'+1 1-2 C. Ciano11m
  18. 120'+2 A. Sigurðsson11m 2-2
  19. 120'+3 R. Maiello11mhỏng 11m
  20. 120'+4 D. Heymans11m 3-2
  21. 120'+5 3-3 F. Zampano11m
  22. 120'+6 F. Di Mariano11m 4-3
  23. 120'+7 4-4 P. Iemmello11m
  24. 120'+8 T. Tessmann11mhỏng 11m
  25. 120'+9 4-5 M. Vitale11m
  26. 120'+10 A. Vacca11m 5-5
  27. 120'+11 P. Ceccaroni11m 6-5
  28. 120'+12 6-6 N. Brighenti11m
  29. 120'+13 6-7 P. Szymiński11m
  30. 120'+14 D. Johnsen11m 7-7
  31. 120'+15 7-8 A. Zerbin11m
  32. 120'+16 M. Caldara11m 8-8
  33. 120'+17 F. Gatti11mhỏng 11m
  34. 120'+18 T. Ebuehi11m 9-8
  35. FT1-1

Đội hình

Venezia F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Zanetti
  1. 34Bruno 8.2
  2. 31M. Caldara 7.9
  3. 32P. Ceccaroni 7.3
  4. 22T. Ebuehi 7.0
  5. 28D. Schnegg ▼ 82' 6.6
  6. 42D. Peretz ▼ 82' 6.9
  7. 33D. Črnigoj ▼ 6'
  8. 18D. Heymans 7.7
  9. 10M. Aramu ▼ 55' 6.9
  10. 9F. Forte ▼ 55' 6.9
  11. 17D. Johnsen 7.3

Dự bị 12

  1. 16L. Fiordilino ▲ 6' 7.0
  2. 11A. Sigurðsson ▲ 55' 6.9
  3. 20F. Di Mariano ▲ 55' 7.9
  4. 8T. Tessmann ▲ 82' 6.3
  5. 30M. Svoboda ▲ 82' 6.5
  6. 5A. Vacca ▲ 90' 6.9
  7. 6J. Dezi
  8. 3C. Molinaro
  9. 13M. Modolo
  10. 26R. Pigozzo
  11. 12L. Lezzerini
  12. 19B. Bjarkason
Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Grosso
  1. 1F. Ravaglia 7.0
  2. 23N. Brighenti 6.9
  3. 11F. Zampano 6.6
  4. 25P. Szymiński 6.9
  5. 6F. Gatti 7.0
  6. 8R. Maiello 7.6
  7. 7M. Rohdén ▼ 76' 6.9
  8. 21D. Boloca ▼ 76' 7.3
  9. 19A. Tribuzzi ▼ 87' 6.7
  10. 28C. Ciano 7.6
  11. 27L. Canotto ▼ 57' 6.9

Dự bị 12

  1. 24A. Zerbin ▲ 57' 6.9
  2. 5M. Gori ▲ 76' 7.0
  3. 13M. Vitale ▲ 76' 6.7
  4. 10P. Iemmello ▲ 87' 6.9
  5. 16L. Garritano
  6. 3L. Klitten
  7. 15H. Haoudi
  8. 22V. De Lucia
  9. 37L. Koblar
  10. 20A. Satariano
  11. 30F. Bevilacqua
  12. 36L. Palmisani

Thống kê

019
620
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm24
3Trúng đích7
9Chệch đích11
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm15
5Bị chặn6
9Phạt góc6
2Việt vị3
14Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
659Chuyền bóng448
544Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền75%

So sánh

46Trận đấu43
43Ghi được75
81Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu