Venezia F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Frosinone Calcio

Venezia F.C. vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 0-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 3, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Pierluigi Penzo, Venezia
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
WLLLL Venezia F.C.
WLWDW Frosinone Calcio
  1. 19' Lorenzo Ariaudo
  2. 25' M. Gori A. Tabanelli
  3. 36' Federico Dionisi
  4. 37' Marco Firenze
  5. 38' Nicolò Brighenti
  6. 40' Gaetano Monachello
  7. HT0-0
  8. 50' N. Haas M. Gori
  9. 63' 0-1 M. Rohdén · A. Beghetto
  10. 66' S. Longo G. Monachello
  11. 69' G. Zigoni M. Firenze
  12. 80' C. Ciano F. Dionisi
  13. 87' F. Zuculini L. Lollo
  14. FT0-1

Đội hình

Venezia F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Dionisi
  1. 12L. Lezzerini 6.5
  2. 21M. Cremonesi 6.9
  3. 33I. Lakićević 6.5
  4. 13M. Modolo 7.6
  5. 32P. Ceccaroni 6.9
  6. 25L. Lollo ▼ 87' 6.9
  7. 26M. Firenze ▼ 69' 6.5
  8. 16A. Fiordilino 7.3
  9. 18G. Monachello ▼ 66' 6.7
  10. 10M. Aramu 6.5
  11. 28A. Capello 7.5

Dự bị 12

  1. 19S. Longo ▲ 66' 6.7
  2. 17G. Zigoni ▲ 69' 6.9
  3. 4F. Zuculini ▲ 87' 6.2
  4. 2A. Fiordaliso
  5. 22A. Pomini
  6. 1Bruno
  7. 30N. Simeoni
  8. 15A. Marino
  9. 20D. Riccardi
  10. 23Y. Maleh
  11. 7Y. Senesi
  12. 8F. Caligara
Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Nesta
  1. 22F. Bardi 6.9
  2. 15L. Ariaudo 7.2
  3. 23N. Brighenti 7.3
  4. 14A. Salvi 6.3
  5. 32L. Krajnc 7.0
  6. 13A. Beghetto 7.3
  7. 8R. Maiello 7.3
  8. 21A. Tabanelli ▼ 25' 6.7
  9. 17M. Rohdén 7.2
  10. 10F. Dionisi ▼ 80' 6.7
  11. 18A. Novakovich 6.3

Dự bị 11

  1. 5M. Gori ▲ 25' 6.6
  2. 11N. Haas ▲ 50' 6.9
  3. 28C. Ciano ▲ 80' 6.3
  4. 1A. Iacobucci
  5. 9N. Citro
  6. 24M. Vitale
  7. 45M. Ardemagni
  8. 2F. Zampano
  9. 30P. Bastianello
  10. 25P. Szymiński
  11. 33S. D'Elia

Thống kê

022
330
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm12
3Trúng đích2
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
2Phạt góc3
1Việt vị6
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
475Chuyền bóng351
376Chuyền chính xác253
79%Chính xác chuyền72%

So sánh

40Trận đấu46
40Ghi được57
44Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu