Frosinone Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Venezia F.C.

Frosinone Calcio vs Venezia F.C.

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 1-1 Venezia F.C. tại Serie B, 20 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 5, hòa 2, Venezia F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
WLLLL Venezia F.C.
  1. 33' Alessandro Fiordaliso
  2. 37' Camillo Ciano
  3. HT0-0
  4. 54' 0-1 A. Capello · R. Bocalon
  5. 55' F. Dionisi A. Novakovich
  6. 56' Federico Dionisi
  7. 57' A. Salvi N. Brighenti
  8. 58' Youssef Maleh
  9. 61' Luca Fiordilino
  10. 65' L. Lollo Y. Maleh
  11. 65' M. Capuano · A. Beghetto 1-1
  12. 70' F. Di Mariano A. Montalto
  13. 74' N. Citro F. Dionisi
  14. 81' P. Ceccaroni G. Felicioli
  15. 85' Lorenzo Lollo
  16. FT1-1

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Nesta
  1. 22F. Bardi 6.6
  2. 15L. Ariaudo 6.9
  3. 23N. Brighenti ▼ 57' 7.2
  4. 3M. Capuano 7.9
  5. 13A. Beghetto 7.5
  6. 8R. Maiello 7.3
  7. 7L. Paganini 6.3
  8. 11N. Haas 6.9
  9. 28C. Ciano 7.6
  10. 29M. Trotta 7.2
  11. 18A. Novakovich ▼ 55' 6.3

Dự bị 12

  1. 10F. Dionisi ▲ 55' 6.2
  2. 14A. Salvi ▲ 57' 6.3
  3. 9N. Citro ▲ 74' 6.0
  4. 24M. Vitale
  5. 2F. Zampano
  6. 20A. Tribuzzi
  7. 19L. Matarese
  8. 30P. Bastianello
  9. 17M. Rohdén
  10. 5M. Gori
  11. 1A. Iacobucci
  12. 32L. Krajnc
Venezia F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Dionisi
  1. 12L. Lezzerini 7.3
  2. 21M. Cremonesi 6.9
  3. 13M. Modolo 6.9
  4. 14G. Felicioli ▼ 81' 7.0
  5. 2A. Fiordaliso 6.6
  6. 4F. Zuculini 6.9
  7. 16A. Fiordilino 6.6
  8. 23Y. Maleh ▼ 65' 6.2
  9. 24R. Bocalon 7.3
  10. 9A. Montalto ▼ 70' 6.6
  11. 28A. Capello 6.9

Dự bị 12

  1. 25L. Lollo ▲ 65' 6.6
  2. 20F. Di Mariano ▲ 70' 6.9
  3. 32P. Ceccaroni ▲ 81' 6.5
  4. 11L. Gavioli
  5. 3N. Casale
  6. 8F. Caligara
  7. 33I. Lakićević
  8. 30N. Simeoni
  9. 17G. Zigoni
  10. 7Y. Senesi
  11. 5A. Vacca
  12. 1Bruno

Thống kê

024
540
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm5
5Trúng đích4
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc5
8Việt vị1
16Phạm lỗi23
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
377Chuyền bóng421
298Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền84%

So sánh

46Trận đấu40
57Ghi được40
45Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu