Frosinone Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Venezia F.C.

Frosinone Calcio vs Venezia F.C.

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 1-2 Venezia F.C. tại Serie B, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 5, hòa 2, Venezia F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
D. Amabile
Phong độ
WLWDW Frosinone Calcio
WLLLL Venezia F.C.
  1. 25' A. Pomini L. Lezzerini
  2. 36' Francesco Zampano
  3. 45'+2 0-1 F. Forte
  4. HT0-1
  5. 46' P. Iemmello A. Novakovich
  6. 46' A. Tribuzzi D. Boloca
  7. 55' 0-2 F. Di Mariano · D. Johnsen
  8. 61' P. Iemmello · A. Salvi 1-2
  9. 66' L. Fiordilino A. Taugourdeau
  10. 70' R. Maiello M. Carraro
  11. 76' P. Parzyszek M. Rohdén
  12. 76' J. Dezi D. Črnigoj
  13. 76' R. Bocalon F. Di Mariano
  14. 80' V. Millico E. Brignola
  15. FT1-2

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Nesta
  1. 22F. Bardi 6.3
  2. 2A. Salvi 7.3
  3. 3M. Capuano 7.2
  4. 93F. Zampano 6.2
  5. 25P. Szymiński 7.0
  6. 7M. Rohdén ▼ 76' 6.6
  7. 37G. Kastanos 6.9
  8. 17M. Carraro ▼ 70' 6.7
  9. 11D. Boloca ▼ 46' 6.5
  10. 18A. Novakovich ▼ 46' 6.7
  11. 99E. Brignola ▼ 80' 6.3

Dự bị 12

  1. 10P. Iemmello ▲ 46' 7.5
  2. 19A. Tribuzzi ▲ 46' 6.7
  3. 8R. Maiello ▲ 70' 6.9
  4. 30P. Parzyszek ▲ 76' 6.3
  5. 9V. Millico ▲ 80' 6.7
  6. 16S. D'Elia
  7. 4M. Curado
  8. 15L. Ariaudo
  9. 24M. Vitale
  10. 5M. Gori
  11. 33L. Vitale
  12. 75T. Vettorel
Venezia F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zanetti
  1. 12L. Lezzerini ▼ 25' 6.7
  2. 13M. Modolo 6.6
  3. 14G. Felicioli 6.3
  4. 7P. Mazzocchi 6.2
  5. 32P. Ceccaroni 6.3
  6. 4A. Taugourdeau ▼ 66' 6.9
  7. 33D. Črnigoj ▼ 76' 7.0
  8. 29Y. Maleh 7.2
  9. 20F. Di Mariano ▼ 76' 7.5
  10. 11F. Forte 7.2
  11. 17D. Johnsen 6.6

Dự bị 12

  1. 22A. Pomini ▲ 25' 6.5
  2. 16L. Fiordilino ▲ 66' 6.3
  3. 8J. Dezi ▲ 76' 7.3
  4. 24R. Bocalon ▲ 76' 6.3
  5. 10M. Aramu
  6. 3C. Molinaro
  7. 23H. St Clair
  8. 6M. Cremonesi
  9. 31G. Ricci
  10. 30M. Svoboda
  11. 35S. Carotenuto
  12. 70Sebastiano Esposito

Thống kê

013
300
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị3
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
578Chuyền bóng295
502Chuyền chính xác219
87%Chính xác chuyền74%

So sánh

39Trận đấu45
39Ghi được65
45Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu